A&T Group Trading Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 加工奶酪

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ĐầU Tư A&T GROUP

36
进口笔数
10
出口笔数
$1.10M
进口金额
$201.9K
出口金额
2026-03-19
最近进口
2025-01-20
最近出口
12
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $204.5K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $25 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $33.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $17.2K · 2 笔出口 $41.6K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $136 · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 2 笔2024-05进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $49.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $45.4K · 1 笔出口 $41.1K · 1 笔2024-09进口 $93.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $64.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $47.6K · 1 笔出口 $30.9K · 1 笔2025-02进口 $2 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $118.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $112.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $204.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $61.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $75.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $61.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $25 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $33.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $17.2K · 2 笔出口 $41.6K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $136 · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 2 笔2024-05进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $49.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $45.4K · 1 笔出口 $41.1K · 1 笔2024-09进口 $93.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $64.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $47.6K · 1 笔出口 $30.9K · 1 笔2025-02进口 $2 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $118.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $112.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $204.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $61.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $75.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $61.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316270330
企查查编码QVNUKJQ0H6
成立日期2020-05-13
联系地址Số 2 Phạm Công Trứ, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ A&T GROUP
企业英文名称A&T GROUP TRADING INVESTMENT LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 32 đường 65-TML, Khu phố 1, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in
电话+84932789929
邮箱dhsdistributor@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
040630加工奶酪
0401201-6%脂肪乳品
040690其他干酪
040150高脂牛奶/奶油
040510黄油乳品
180690其他含可可食品
190230制备面食
190490谷物制品
190532华夫饼威化饼
190590其他食品制剂

出口

HS 编码产品
170490糖果
220299其他非酒精饮料
190590其他食品制剂
210390混合调味料
210690其他食品制剂
220900醋代用品
190230制备面食
190490谷物制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
埃及21$916.3K
波兰10$171.7K
德国2$8.9K
泰国1$5.2K
越南1$25
印度尼西亚1$18

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国5$161.9K
越南1$29.4K
日本4$10.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Al-Sakr for Food Industries埃及10$465.0K其他非酒精饮料、加工奶酪
Al Mansour for Trading & Distribution Co.埃及7$419.3K其他干酪、加工奶酪
Vici Polska Sp. z o.o.波兰10$171.7K1-6%脂肪乳品、其他非酒精饮料
Al-Sakr for Food Industries Co.埃及1$32.0K混合果蔬汁、加工奶酪
Asia Procurement Services B.V.德国1$8.9K糖果、其他含可可食品
Cha Thai International Co., Ltd.泰国1$5.2K3公斤内红茶、3公斤内绿茶
Frischli Milchwerke GmbH德国1$371-6%脂肪乳品、酸奶
TPX Corp.越南1$25混合调味料、制备面食
PT Damai Karya Abadi印度尼西亚1$18甜饼干、糖果
Ahmed Abdelhalim埃及1$4加工奶酪

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CERES韩国5$161.9K糖果
CERES越南1$29.4K糖果
TPX Corp.日本4$10.6K其他食品制剂、其他椰子

近期贸易明细

进口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-19加工奶酪ALSAKR FOR FOOD INDUSTRIES埃及$61.4K
2026-01-30其他干酪AL MANSOUR FOR TRADING & DISTRIBUTION CO埃及$75.6K
2025-12-021-6%脂肪乳品VICI POLSKA SP Z O O波兰$16.9K
2025-11-151-6%脂肪乳品VICI POLSKA SP Z O O波兰$16.7K
2025-09-26加工奶酪ALSAKR FOR FOOD INDUSTRIES埃及$61.2K
2025-08-211-6%脂肪乳品VICI POLSKA SP Z O O波兰$17.5K
2025-07-301-6%脂肪乳品VICI POLSKA SP Z O O波兰$17.6K
2025-07-01加工奶酪ALSAKR FOR FOOD INDUSTRIES埃及$46.3K
2025-07-01加工奶酪ALSAKR FOR FOOD INDUSTRIES埃及$63.4K
2025-07-01其他干酪AL MANSOUR FOR TRADING & DISTRIBUTION CO埃及$77.2K

出口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-20糖果CERES韩国$30.9K
2024-08-13糖果CERES韩国$15.4K
2024-08-13糖果CERES韩国$25.7K
2024-04-27糖果CERES韩国$15.5K
2024-04-19其他非酒精饮料TPX CORP ORATION日本$4.8K
2024-04-19其他非酒精饮料TPX CORP ORATION日本$5.6K
2024-01-23其他非酒精饮料TPX CORP ORATION日本$9
2024-01-23其他非酒精饮料TPX CORP ORATION日本$15
2024-01-23其他非酒精饮料TPX CORP ORATION日本$7
2024-01-23其他食品制剂TPX CORP ORATION日本$16

相关企业 · 同类产品

A&T Group Trading Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →