Nihome Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 高铝耐火砖
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Nihome Việt Nam
9
进口笔数
4
出口笔数
$234.1K
进口金额
$6.8K
出口金额
2025-10-22
最近进口
2025-04-28
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106086423 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSNC2GMT |
| 成立日期 | 2013-01-16 |
| 联系地址 | Số nhà 9, dãy A4, Ngõ 2, đường Chiến Thắng, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NIHOME VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM NIHOME JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 9, dãy A4, Ngõ 2, đường Chiến Thắng, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 02439975594 |
| 邮箱 | Nihome.vn@gmail.com |
| 传真 | 0462516279 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 282110 | 氧化铁 |
| 320740 | 玻璃粉/粒 |
| 690600 | 陶瓷管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851680 | 电热电阻器 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 853120 | LED/LCD指示面板 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $234.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $6.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zibo Rongzhi Chemical Co., Ltd. | 中国 | 9 | $234.1K | 氧化铁、高铝耐火砖 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suncall Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.8K | 冷轧钢片、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-22 | 高铝耐火砖 | ZIBO RONGZHI CHEMICAL CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-10-22 | 高铝耐火砖 | ZIBO RONGZHI CHEMICAL CO LTD | 中国 | $19.8K |
| 2025-09-30 | 氧化铁 | ZIBO RONGZHI CHEMICAL CO LTD | 中国 | $20.3K |
| 2025-09-30 | 氧化铁 | ZIBO RONGZHI CHEMICAL CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-09-30 | 氧化铁 | ZIBO RONGZHI CHEMICAL CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-09-30 | 氧化铁 | ZIBO RONGZHI CHEMICAL CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-09-30 | 陶瓷管件 | ZIBO RONGZHI CHEMICAL CO LTD | 中国 | $900 |
| 2025-07-14 | 高铝耐火砖 | ZIBO RONGZHI CHEMICAL CO LTD | 中国 | $22.6K |
| 2025-07-14 | 高铝耐火砖 | ZIBO RONGZHI CHEMICAL CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-05-29 | 高铝耐火砖 | ZIBO RONGZHI CHEMICAL CO LTD | 中国 | $19.8K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-28 | 电力控制板 | CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | 越南 | $539 |
| 2025-04-28 | 组合测量仪器 | CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | 越南 | $105 |
| 2025-04-28 | 电热电阻器 | CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | 越南 | $281 |
| 2025-04-28 | 电热电阻器 | CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | 越南 | $117 |
| 2025-04-28 | 其他钢铁制品 | CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | 越南 | $685 |
| 2025-04-28 | 不锈钢焊管 | CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | 越南 | $146 |
| 2025-04-28 | 其他钢铁制品 | CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | 越南 | $182 |
| 2025-04-28 | 其他钢铁制品 | CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | 越南 | $187 |
| 2025-04-28 | 其他钢铁制品 | CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | 越南 | $170 |
| 2025-04-28 | 电力控制板 | CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | 越南 | $234 |