Jin Sung Press Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 141 笔 · 主营 鞋靴零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JIN SUNG PRESS
117
进口笔数
141
出口笔数
$3.40M
进口金额
$2.55B
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-27
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603549243 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDG487W7 |
| 成立日期 | 2018-04-20 |
| 联系地址 | Đường số 10, Khu công nghiệp Long Thành, Xã An Phước, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JIN SUNG PRESS |
| 企业英文名称 | JIN SUNG PRESS LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 10, Khu công nghiệp Long Thành, Xã An Phước, Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu công nghiệp Khu công nghiệp Long Thành) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | +842513682373 |
| 邮箱 | thuluu.nb@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 69.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640610 | 鞋靴零件 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640610 | 鞋靴零件 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 430400 | 人造毛皮制品 |
| 540772 | 染色化纤长丝布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 117 | $3.40M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 141 | $2.55B |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | 117 | $3.40M | 纺织面料运动鞋、其他塑胶鞋 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | 141 | $2.55B | 鞋靴零件、聚合物胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 117)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 鞋靴零件 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $3.7K |
| 2026-04-27 | 鞋靴零件 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $823 |
| 2026-04-27 | 鞋靴零件 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $14 |
| 2026-04-27 | 鞋靴零件 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $630 |
| 2026-04-27 | 鞋靴零件 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $630 |
| 2026-04-27 | 鞋靴零件 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $3.8K |
| 2026-04-27 | 鞋靴零件 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-27 | 鞋靴零件 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $336 |
| 2026-04-27 | 鞋靴零件 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-27 | 鞋靴零件 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $7.2K |
出口(共 141)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 鞋靴零件 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 鞋靴零件 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $25.2K |
| 2026-04-27 | 鞋靴零件 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $645 |
| 2026-04-27 | 鞋靴零件 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $6.1K |
| 2026-04-27 | 鞋靴零件 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 鞋靴零件 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $36 |
| 2026-04-27 | 鞋靴零件 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $3.5K |
| 2026-04-27 | 鞋靴零件 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $15.0K |
| 2026-04-27 | 鞋靴零件 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $13.7K |
| 2026-04-27 | 鞋靴零件 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $13.4K |