An Ky Hanoi Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 工业用芳香物质
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH An Kỳ Hà Nội
71
进口笔数
0
出口笔数
$9.69M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106312785 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRC9MPB6 |
| 成立日期 | 2013-09-20 |
| 联系地址 | Số 114, tổ 24, ngõ 328 Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AN KỲ HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI AN KY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 114, tổ 24, ngõ 328 Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +842462859640 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 330210 | 食品香料 |
| 130239 | 植物粘液剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 190120 | 烘焙混合料面团 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 482369 | 纸制餐具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 71 | $9.69M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Jindu Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 70 | $9.69M | 工业用芳香物质、其他食品制剂 |
| Guangxi Pingxiang Xiangning Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 其他塑料制品、纸制餐具 |
近期贸易明细
进口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 工业用芳香物质 | PINGXIANG JINDU IMP & EXP CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-30 | 工业用芳香物质 | PINGXIANG JINDU IMP & EXP CO LTD | 中国 | $908 |
| 2026-04-30 | 其他酶制剂 | PINGXIANG JINDU IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-30 | 其他食品制剂 | PINGXIANG JINDU IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-30 | 其他食品制剂 | PINGXIANG JINDU IMP & EXP CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-30 | 工业用芳香物质 | PINGXIANG JINDU IMP & EXP CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-30 | 其他食品制剂 | PINGXIANG JINDU IMP & EXP CO LTD | 中国 | $39.6K |
| 2026-04-30 | 其他食品制剂 | PINGXIANG JINDU IMP & EXP CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-30 | 其他食品制剂 | PINGXIANG JINDU IMP & EXP CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-30 | 其他食品制剂 | PINGXIANG JINDU IMP & EXP CO LTD | 中国 | $500 |