Winpower Mechanical & Electrical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 75-375千伏安柴油发电机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ ĐIệN WINPOWER
44
进口笔数
0
出口笔数
$3.46M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110549152 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVKMTE6E |
| 成立日期 | 2023-11-22 |
| 联系地址 | Số nhà 38, ngách 145, ngõ 143 đường Nguyễn Chính, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN WINPOWER |
| 企业英文名称 | WINPOWER ELECTRICAL MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 38, ngách 145, ngõ 143 đường Nguyễn Chính, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | 0833553366 |
| 邮箱 | lequyen.qb@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
| 850163 | 375-750千伏安交流发电机 |
| 850162 | 75-375千伏安交流发电机 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850164 | 750kVA以上交流发电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $2.62M |
| 印度 | 4 | $824.6K |
| 法国 | 1 | $10.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Aosif Engineering Ltd. | 中国 | 14 | $955.9K | 75-375千伏安柴油发电机、375kVA以上柴油发电机组 |
| Maruti Infinity | 印度 | 4 | $824.6K | 375kVA以上柴油发电机组、电力控制板 |
| Fuan Eastern Lion Electric Machines Co., Ltd. | 中国 | 9 | $542.0K | 75-375千伏安柴油发电机、75kVA以下柴油发电机组 |
| AGG Power Technology (Fuzhou) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $369.0K | 375kVA以上柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| ecb3ec9db726b5b3a4d9c0ed20723f7c | 5 | $290.7K | ||
| Nidec Industrial Automation Singapore | 新加坡 | 3 | $179.9K | 750kVA以上交流发电机、75kVA以下交流发电机 |
| Shanghai Turbo Power Co., Ltd. | 中国 | 2 | $135.2K | 375kVA以上柴油发电机组、非车用柴油机 |
| Fujian Tesla Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $103.2K | 75kVA以下柴油发电机组、电力控制板 |
| Nanjing CGentech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.9K | 75-375千伏安柴油发电机、75kVA以下柴油发电机组 |
| Fujian Runda Power Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.2K | 75-375千伏安柴油发电机、75kVA以下柴油发电机组 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 75-375千伏安交流发电机 | FUAN EASTERN LION ELECTRIC MACHINES CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-09 | 375-750千伏安交流发电机 | FUAN EASTERN LION ELECTRIC MACHINES CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-09 | 75-375千伏安交流发电机 | FUAN EASTERN LION ELECTRIC MACHINES CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-09 | 375-750千伏安交流发电机 | FUAN EASTERN LION ELECTRIC MACHINES CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-09 | 75-375千伏安交流发电机 | FUAN EASTERN LION ELECTRIC MACHINES CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-09 | 75-375千伏安交流发电机 | FUAN EASTERN LION ELECTRIC MACHINES CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-09 | 75-375千伏安交流发电机 | FUAN EASTERN LION ELECTRIC MACHINES CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-09 | 375-750千伏安交流发电机 | FUAN EASTERN LION ELECTRIC MACHINES CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-04-09 | 75-375千伏安交流发电机 | FUAN EASTERN LION ELECTRIC MACHINES CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-09 | 75-375千伏安交流发电机 | FUAN EASTERN LION ELECTRIC MACHINES CO LTD | 中国 | $3.4K |