Trung Viet Manufacturing Trading Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 非机动车零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU TRUNG VIệT
9
进口笔数
0
出口笔数
$370.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-05
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317602860 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9XU968C |
| 成立日期 | 2022-12-12 |
| 联系地址 | L17-11 Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, Số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TRUNG VIỆT |
| 企业英文名称 | TRUNG VIET MANUFACTURING TRADING IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | L17-11 Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, Số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84787457268 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871690 | 非机动车零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $370.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Yuanshang Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 8 | $366.0K | 非机动车零件、贱金属脚轮 |
| Taizhou Tianhua Plastics Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 其他钢铁制品 | ZHONGSHAN YUANSHANG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-05 | 非机动车零件 | ZHONGSHAN YUANSHANG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2026-01-05 | 非机动车零件 | ZHONGSHAN YUANSHANG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $22.5K |
| 2026-01-05 | 非机动车零件 | ZHONGSHAN YUANSHANG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-01-05 | 非机动车零件 | ZHONGSHAN YUANSHANG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2025-11-11 | 非机动车零件 | ZHONGSHAN YUANSHANG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-11-11 | 非机动车零件 | ZHONGSHAN YUANSHANG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $22.1K |
| 2025-11-11 | 非机动车零件 | ZHONGSHAN YUANSHANG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-11-11 | 非机动车零件 | ZHONGSHAN YUANSHANG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $24.0K |
| 2025-10-02 | 非机动车零件 | ZHONGSHAN YUANSHANG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $21.4K |