Hung Yen Industrial Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 61 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP HưNG YêN
0
进口笔数
61
出口笔数
$0
进口金额
$1.06M
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900934612 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV9RRBT1 |
| 成立日期 | 2015-09-25 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Thịnh Vạn, Phường Minh Đức, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP HƯNG YÊN |
| 企业英文名称 | HUNG YEN INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thịnh Vạn, Phường Thượng Hồng, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84913635266 |
| 邮箱 | hungyen.tbcn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 271012 | 轻质石油油品 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 848079 | 非注塑模具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 61 | $1.06M |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hitachi Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 57 | $1.01M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $27.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hitachi Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $14.3K | 棉针织T恤及背心、其他钢铁制品 |
| Dynapac (Haiphong) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.8K | 其他纸制品、未涂布瓦楞纸 |
近期贸易明细
出口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $77 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $245 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $928 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $134 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $122 |
| 2026-04-22 | 硫化橡胶板片 | HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $281 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $651 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $134 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $651 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $603 |