Hung Yen Industrial Equipment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 61 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP HưNG YêN

0
进口笔数
61
出口笔数
$0
进口金额
$1.06M
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $130.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.6K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $61.5K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $43.3K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $43.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $62.5K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $53.0K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $54.4K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $130.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.6K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $61.5K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $43.3K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $43.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $62.5K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $53.0K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $54.4K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $130.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号0900934612
企查查编码QVNV9RRBT1
成立日期2015-09-25
联系地址Tổ dân phố Thịnh Vạn, Phường Minh Đức, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP HƯNG YÊN
企业英文名称HUNG YEN INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Thịnh Vạn, Phường Thượng Hồng, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+84913635266
邮箱hungyen.tbcn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本48亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
848350滑轮飞轮
271012轻质石油油品
271019非轻质石油
392690其他塑料制品
730690其他钢铁管材
761699其他铝制品
848310传动轴及曲柄
731816螺纹螺母
848079非注塑模具

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南61$1.06M

贸易伙伴

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hitachi Cable Vietnam Co., Ltd.越南57$1.01M其他钢铁制品、其他塑料制品
Lixil Vietnam Co., Ltd.越南1$27.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Hitachi Cable Vietnam Co., Ltd.越南1$14.3K棉针织T恤及背心、其他钢铁制品
Dynapac (Haiphong) Co., Ltd.越南2$4.8K其他纸制品、未涂布瓦楞纸

近期贸易明细

出口(共 61)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他钢铁制品HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD越南$77
2026-04-22其他钢铁制品HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD越南$245
2026-04-22其他钢铁制品HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD越南$928
2026-04-22其他钢铁制品HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD越南$134
2026-04-22其他钢铁制品HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD越南$122
2026-04-22硫化橡胶板片HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD越南$281
2026-04-22其他钢铁制品HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD越南$651
2026-04-22其他钢铁制品HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD越南$134
2026-04-22其他钢铁制品HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD越南$651
2026-04-22其他钢铁制品HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD越南$603

相关企业 · 同类产品

Hung Yen Industrial Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →