Yaoyao Vietnam Info Tech Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 262 笔 · 主营 家用炊具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH YAOYAO VIETNAM INFO TECH
262
进口笔数
0
出口笔数
$8.74M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317140380 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHHMS5Q9 |
| 成立日期 | 2022-01-25 |
| 联系地址 | Phòng F.102, Tầng 1, Toà nhà GIC Tower, 156 Trần Quang Khải, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YAOYAO VIETNAM INFO TECH |
| 企业英文名称 | YAOYAO VIETNAM INFO TECH LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 54/31 Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 6582018560 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 36.38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851660 | 家用炊具 |
| 851640 | 电熨斗 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 850811 | 1500瓦以下吸尘器 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 851632 | 电热美发器 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 851631 | 电吹风 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 262 | $8.74M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Yaoyao Electronic Commerce Co., Ltd. | 中国 | 142 | $4.87M | 家用炊具、电熨斗 |
| Hongkong Ruixinhong Technology Co., Ltd. | 中国 | 114 | $3.84M | 家用炊具、电动食品处理器 |
| HONGKONG RUIXINGHONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $21.0K | 铝制家用器具、1500瓦以下吸尘器 |
| PT Yaoyao Indonesia Info Tech | 印度尼西亚 | 1 | $6.5K | 家用炊具 |
| FOREIGN TRADE XIAO LIU | 中国 | 2 | $160 | 泵及压缩机零件 |
| Xingjing Yunchuang Digital Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29 | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Shanghai Shunjiexin Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21 | 其他泡沫塑料、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 262)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 室内香水 | HONGKONG RUIXINHONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4 |
| 2026-04-29 | 棉絮制品 | HONGKONG RUIXINHONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-29 | 室内香水 | HONGKONG RUIXINHONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4 |
| 2026-04-29 | 棉絮制品 | HONGKONG RUIXINHONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-28 | 家用炊具 | HONGKONG RUIXINHONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-28 | 电热美发器 | HONGKONG RUIXINHONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 电熨斗 | HONGKONG RUIXINHONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-28 | 家用炊具 | HONGKONG RUIXINHONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $627 |
| 2026-04-28 | 电动食品处理器 | HONGKONG RUIXINHONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 1500瓦以下吸尘器 | HONGKONG RUIXINHONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.6K |