Thuan Son Trading & Import Export Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 102 笔 · 主营 板岩制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI THUậN SơN
102
进口笔数
0
出口笔数
$733.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900901124 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8XCRUY1 |
| 成立日期 | 2023-12-05 |
| 联系地址 | Số 17, đường Đào Duy Từ, Khu đô thị Phú Lộc 4, Phường Vĩnh Trại, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN SƠN |
| 企业英文名称 | THUAN SON TRADING AND IMPORT EXPORT SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 17, đường Đào Duy Từ, Khu đô thị Phú Lộc 4, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | 0977622881 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680300 | 板岩制品 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 950420 | 台球配件 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 481022 | 轻质涂布纸 |
| 630293 | 化纤盥洗织物 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 511119 | 厚重羊毛织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 102 | $733.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ali Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 20 | $162.6K | 板岩制品、台球配件 |
| Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 12 | $100.4K | 糖果、其他鲜切花 |
| Guangzhou Very Elegant Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $80.1K | 汤料制品、聚合物胶粘剂 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $66.1K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Guangzhou Yuanhengjie Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $57.0K | 其他塑料制品、铝制家用器具 |
| Jiujiang Fengxiang Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $45.1K | 板岩制品、非泡沫塑料片 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $35.0K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Guangzhou City Beileimao Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $21.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hangzhou Zhikeer International Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $12.4K | 糖果、鲜切康乃馨 |
| Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $11.1K | 其他塑料制品、其他鞋靴 |
近期贸易明细
进口(共 102)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他硫化橡胶制品 | GUANGZHOU YUANHENGJIE TRADING CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-28 | 其他硫化橡胶制品 | GUANGZHOU YUANHENGJIE TRADING CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-03-20 | 其他硫化橡胶制品 | GUANGZHOU YUANHENGJIE TRADING CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-01-20 | 轻质涂布纸 | GUANGZHOU YUANHENGJIE TRADING CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-01-08 | 轻质涂布纸 | GUANGZHOU YUANHENGJIE TRADING CO LTD | 中国 | $15.2K |
| 2026-01-07 | 其他硫化橡胶制品 | GUANGZHOU YUANHENGJIE TRADING CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2025-12-11 | 化纤盥洗织物 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2025-12-08 | 轻质涂布纸 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $15.5K |
| 2025-11-26 | 化纤盥洗织物 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $18.1K |
| 2025-11-26 | 化纤盥洗织物 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $16.7K |