Thiso Sala Trading Center & Office Building Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:CÔNG TY TNHH TRUNG TÂM THƯƠNG MạI Và CAO ốC VĂN PHòNG THISO SALA
12
进口笔数
0
出口笔数
$1.03M
进口金额
$0
出口金额
2024-01-04
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317601810 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN21J9186 |
| 成立日期 | 2022-12-09 |
| 联系地址 | Tầng 18, Khu cao ốc Văn phòng – Thương mại – Dịch vụ tại lô 5.5, số 8-10 đường Mai Chí Thọ, Phường Thủ Thiêm, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRUNG TÂM THƯƠNG MẠI VÀ CAO ỐC VĂN PHÒNG THISO SALA |
| 企业英文名称 | THISO SALA TRADING CENTER AND OFFICE BUILDNG CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 18, Khu cao ốc VP-TM-DV tại lô 5.5, số 8-10 Mai Chí Thọ, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842837425566 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5.463万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 821490 | 刀具 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 821192 | 固定刀片刀 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $1.01M |
| 中国香港 | 2 | $19.0K |
| 美国 | 1 | $2.8K |
| 日本 | 1 | $376 |
| 德国 | 1 | $272 |
| 中国台湾 | 1 | $100 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Nanning Vision Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 中国 | 12 | $1.03M | 其他车辆零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-04 | 瓷餐具 | GUANGXI NANNING VISION MECHANICAL & ELECTRICAL CO.,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-01-04 | 瓷餐具 | GUANGXI NANNING VISION MECHANICAL & ELECTRICAL CO.,LTD | 中国 | $35.7K |
| 2024-01-04 | 瓷餐具 | GUANGXI NANNING VISION MECHANICAL & ELECTRICAL CO.,LTD | 中国 | $6.4K |
| 2024-01-04 | 瓷餐具 | GUANGXI NANNING VISION MECHANICAL & ELECTRICAL CO.,LTD | 中国 | $11.9K |
| 2024-01-04 | 瓷餐具 | GUANGXI NANNING VISION MECHANICAL & ELECTRICAL CO.,LTD | 中国 | $3 |
| 2024-01-04 | 瓷餐具 | GUANGXI NANNING VISION MECHANICAL & ELECTRICAL CO.,LTD | 中国 | $5 |
| 2024-01-04 | 瓷餐具 | GUANGXI NANNING VISION MECHANICAL & ELECTRICAL CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-01-04 | 瓷餐具 | GUANGXI NANNING VISION MECHANICAL & ELECTRICAL CO.,LTD | 中国 | $11.5K |
| 2024-01-04 | 瓷餐具 | GUANGXI NANNING VISION MECHANICAL & ELECTRICAL CO.,LTD | 中国 | $7 |
| 2023-12-26 | 木制餐具 | GUANGXI NANNING VISION MECHANICAL & ELECTRICAL CO.,LTD | 中国 | $613 |