HALA PRODUCTION TRADING & SERVICE CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 男式棉大衣
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI & DịCH Vụ HALA
2
进口笔数
2
出口笔数
$2.7K
进口金额
$7.2K
出口金额
2024-02-02
最近进口
2024-02-01
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601200758 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFPU43JM |
| 成立日期 | 2020-08-17 |
| 联系地址 | Số 213 Phan Đình Phùng, Phường Phan Đình Phùng, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ HALA |
| 企业英文名称 | HALA PRODUCTION TRADING & SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 213 Phan Đình Phùng, Phường Nam Định, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84912127687 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620130 | 男式棉大衣 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.6K |
| 越南 | 1 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $7.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| C & B INC | 中国 | 1 | $1.6K | 棉≥85%染色布(>200g/m2)、染色尼龙织物 |
| Poongchin Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.1K | 25-70克非织造布、70-150克非织造布 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEUNG SEUNG CO.LTD | 韩国 | 1 | $4.7K | 非棉针织背心、男式棉大衣 |
| Seungseung Company Co. | 韩国 | 1 | $2.5K | 男式化纤大衣 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-02 | 25-70克非织造布 | Poongchin Korea Co., Ltd. | 越南 | $84 |
| 2024-02-02 | 70-150克非织造布 | Poongchin Korea Co., Ltd. | 越南 | $419 |
| 2024-02-02 | 70-150克非织造布 | Poongchin Korea Co., Ltd. | 越南 | $594 |
| 2024-01-08 | 染色尼龙织物 | C & B INC | 中国 | $1.6K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-01 | 男式化纤大衣 | SEUNGSEUNGCOMPANYCO | 韩国 | $2.5K |
| 2024-01-22 | 男式棉大衣 | SEUNG SEUNG CO.LTD | 韩国 | $4.7K |