Alpha Services & Technology Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 空调机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Công Nghệ & Dịch Vụ Alpha
35
进口笔数
0
出口笔数
$96.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104264166 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN389AS90 |
| 成立日期 | 2009-11-23 |
| 联系地址 | Số nhà 77, đường Trần Hòa, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ & DỊCH VỤ ALPHA |
| 企业英文名称 | ALPHA SERVICES & TECHNOLOGY EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 77, đường Trần Hòa, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | 0982935086 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841590 | 空调机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848230 | 球面滚子轴承 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $90.6K |
| 美国 | 4 | $4.6K |
| 中国香港 | 1 | $1.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xinxiang Chuangyu Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 15 | $57.7K | 制冷设备零件、液体过滤机械 |
| Tianjin Ziling Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $14.6K | 激光机床、其他塑料制品 |
| Shandong Grace Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $7.2K | 空调机零件、工业热交换器 |
| Shandong Archean Refrigeration Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.7K | 制冷压缩机、其他气泵 |
| Kaiyote Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.9K | 非泡沫橡胶密封件、制冷设备零件 |
| Changzhou Trustec Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 单相交流电机、37.5瓦以下电机 |
| Guangxi Pingxiang Shenghe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| AIRMYTH ENVIRONMENT TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 1 | $1.5K | 制冷压缩机、印刷电路 |
| Foshan Nanhai Real Win Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 电动食品处理器、水净化机械 |
| Xinxiang Chuangyu Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 美国 | 1 | $1.3K | 防冻制剂 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 制冷压缩机 | SHANDONG ARCHEAN REFRIGERATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $940 |
| 2026-04-21 | 制冷压缩机 | SHANDONG ARCHEAN REFRIGERATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-21 | 制冷压缩机 | SHANDONG ARCHEAN REFRIGERATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-21 | 制冷压缩机 | SHANDONG ARCHEAN REFRIGERATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $940 |
| 2026-04-08 | 压力测量仪 | XINXIANG CHUANGYU REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-04-08 | 机械密封件 | XINXIANG CHUANGYU REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-08 | 压力测量仪 | XINXIANG CHUANGYU REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-04-08 | 压力测量仪 | XINXIANG CHUANGYU REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $320 |
| 2026-04-08 | 压力测量仪 | XINXIANG CHUANGYU REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $320 |
| 2026-04-08 | 机械密封件 | XINXIANG CHUANGYU REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.9K |