REEC Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN REEC
5
进口笔数
0
出口笔数
$39.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-19
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108830214 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR494WC6 |
| 成立日期 | 2019-07-19 |
| 联系地址 | Số 7 Lạc Trung, Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN REEC |
| 企业英文名称 | REEC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 7 Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 电话 | +84985918816 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 611699 | 其他纺织手套 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 842810 | 升降机 |
| 901730 | 测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $39.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Youngor International Trade & Transportation Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.6K | 传动轴及曲柄、其他自行车零件 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.0K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Shanghai Leishun Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40 | 其他塑料制品、柴油机零件 |
| Shandong SHY Cloud Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20 | 其他塑料制品、980720 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 其他钢铁制品 | Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-06-19 | 钢铁螺钉螺栓 | Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | $315 |
| 2026-06-19 | 其他钢铁非螺纹件 | Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | $315 |
| 2026-06-19 | 其他螺纹紧固件 | Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | $300 |
| 2026-06-19 | 其他钢铁制品 | Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-06-18 | 其他钢铁制品 | Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-06-18 | 其他钢铁制品 | Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-06-17 | 测量仪器 | Shanghai Leishun Industrial Co., Ltd. | 中国 | $40 |
| 2026-06-15 | 其他纺织手套 | Shandong SHY Cloud Tech Co., Ltd. | 中国 | $20 |
| 2023-02-23 | 升降机 | Ningbo Youngor International Trade & Transportation Co., Ltd. | 中国 | $31.6K |