BIA Engineering Service Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 71 笔 · 主营 其他测量仪器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT BIA

49
进口笔数
71
出口笔数
$309.0K
进口金额
$133.6K
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-28
最近出口
5
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $59.8K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2023-12进口 $15.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-02进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-05进口 $8.5K · 1 笔出口 $14.3K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 3 笔2024-07进口 $522 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-09进口 $22.9K · 2 笔出口 $686 · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $14.5K · 2 笔出口 $6.9K · 4 笔2025-02进口 $1.0K · 1 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-03进口 $1.9K · 2 笔出口 $2.9K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.8K · 1 笔出口 $3.7K · 4 笔2025-06进口 $9.3K · 1 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-07进口 $28.3K · 2 笔出口 $6.4K · 6 笔2025-08进口 $1.3K · 1 笔出口 $10.0K · 2 笔2025-09进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $11.8K · 4 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-11进口 $9.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $30.9K · 3 笔出口 $5.3K · 2 笔2026-01进口 $7.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $19.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.8K · 2 笔出口 $7.0K · 1 笔2026-04进口 $59.8K · 4 笔出口 $14.6K · 2 笔2026-05进口 $3.4K · 1 笔出口 $1.3K · 2 笔2026-06进口 $5.6K · 4 笔出口 $5.7K · 4 笔2026-07进口 $23.9K · 3 笔出口 $4.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2023-12进口 $15.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-02进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-05进口 $8.5K · 1 笔出口 $14.3K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 3 笔2024-07进口 $522 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-09进口 $22.9K · 2 笔出口 $686 · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $14.5K · 2 笔出口 $6.9K · 4 笔2025-02进口 $1.0K · 1 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-03进口 $1.9K · 2 笔出口 $2.9K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.8K · 1 笔出口 $3.7K · 4 笔2025-06进口 $9.3K · 1 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-07进口 $28.3K · 2 笔出口 $6.4K · 6 笔2025-08进口 $1.3K · 1 笔出口 $10.0K · 2 笔2025-09进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $11.8K · 4 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-11进口 $9.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $30.9K · 3 笔出口 $5.3K · 2 笔2026-01进口 $7.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $19.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.8K · 2 笔出口 $7.0K · 1 笔2026-04进口 $59.8K · 4 笔出口 $14.6K · 2 笔2026-05进口 $3.4K · 1 笔出口 $1.3K · 2 笔2026-06进口 $5.6K · 4 笔出口 $5.7K · 4 笔2026-07进口 $23.9K · 3 笔出口 $4.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0313115746
企查查编码QVNDM18ASS
成立日期2015-01-28
联系地址Tầng 5, Cao ốc HT Building, số 132- 134 đường Nguyễn Gia Trí, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT BIA
企业英文名称BIA ENGINEERING SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 5, Cao ốc HT Building, số 132- 134 đường Nguyễn Gia Trí, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 1811 - In ấn 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5912 - Hoạt động hậu kỳ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng
电话02838997868
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本17.2亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
8536691000伏以下插头插座
850440静止变流器
853650其他电气开关
853690其他电路开关装置
853710电力控制板
8536301000伏以下电路保护器
392690其他塑料制品
851762通信设备
853810电气装置零件
854370其他电气设备

出口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
902620压力测量仪
902610液体流量计
853690其他电路开关装置
854442带接头绝缘电线
853710电力控制板
902580组合测量仪器
730721不锈钢管件
8536691000伏以下插头插座
854420同轴电缆

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国32$167.7K
中国19$74.0K
印度7$28.3K
斯洛文尼亚7$23.6K
墨西哥4$8.2K
中国台湾3$2.9K
美国4$2.0K
丹麦1$1.1K
波兰2$618
罗马尼亚2$496

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南67$118.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mennekes Elektrotechnik GmbH & Co. KG德国16$151.3K1000伏以下插头插座、其他电路开关装置
Weidmuller Pte. Ltd.新加坡19$108.4K电器装置零件、其他电路开关装置
Hensel Electric India Pvt. Ltd.印度7$32.2K电气装置零件、其他电路开关装置
Turck Banner Singapore Pte. Ltd.新加坡6$15.9K带接头绝缘电线、其他电路开关装置
Baumer Pte. Ltd.新加坡1$1.1K测量仪器零件、发动机零件

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Iguacu Vietnam Co., Ltd.越南28$61.6K未焙炒咖啡、烧碱溶液
Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南12$25.7K瓦楞纸箱、塑料容器
Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd.越南17$24.7K去壳腰果、瓦楞纸箱
Tata Coffee Vietnam Co., Ltd.越南12$20.3K未焙炒咖啡、其他液化石油气
ILD Coffee Vietnam Co., Ltd.越南2$1.2K未焙炒咖啡、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 49)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29分析仪器Turck Banner Singapore Pte. Ltd.德国$65
2026-07-29分析仪器Turck Banner Singapore Pte. Ltd.德国$81
2026-07-29分析仪器Turck Banner Singapore Pte. Ltd.德国$66
2026-07-29带接头绝缘电线Turck Banner Singapore Pte. Ltd.墨西哥$75
2026-07-29分析仪器Turck Banner Singapore Pte. Ltd.德国$312
2026-07-29分析仪器Turck Banner Singapore Pte. Ltd.墨西哥$1.7K
2026-07-29分析仪器Turck Banner Singapore Pte. Ltd.墨西哥$4.5K
2026-07-29分析仪器Turck Banner Singapore Pte. Ltd.德国$552
2026-07-29分析仪器Turck Banner Singapore Pte. Ltd.波兰$169
2026-07-29分析仪器Turck Banner Singapore Pte. Ltd.德国$208

出口(共 71)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28其他测量仪器Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd.—$754
2026-07-28绝缘电线Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd.—$149
2026-07-28其他测量仪器Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd.—$636
2026-07-28自动控制零件Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd.—$236
2026-07-28其他测量仪器Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd.—$377
2026-07-28其他测量仪器Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd.—$175
2026-07-28自动控制零件Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd.—$228
2026-07-28其他测量仪器Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd.—$502
2026-07-28其他测量仪器Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd.—$339
2026-07-28其他测量仪器Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd.—$535

相关企业 · 同类产品

BIA Engineering Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →