TGTM INVESTMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他电气设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư TGTM
9
进口笔数
0
出口笔数
$47.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-15
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317910329 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA0XDUCV |
| 成立日期 | 2023-06-30 |
| 联系地址 | 17 Đường 64, Phường 10, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ TGTM |
| 企业英文名称 | TGTM INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 14 Đường số 74, Phường Phú Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84961777032 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
| 901320 | 非二极管激光器 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $47.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NANJING BESTVIEW LASER S & T CO LTD | 中国 | 8 | $44.4K | 其他电气设备、其他医疗器具 |
| BEIJING STELLE LASER TECHNOLOGY CO | 中国 | 1 | $2.6K | 其他电气设备、过滤净化器零件 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-15 | 其他电气设备 | NANJING BESTVIEW LASER S & T CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2025-10-13 | 其他电气设备 | NANJING BESTVIEW LASER S & T CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-09-29 | 其他电气设备 | NANJING BESTVIEW LASER S & T CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-08-27 | 非二极管激光器 | NANJING BESTVIEW LASER S & T CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-08-09 | 其他电气设备 | BEIJING STELLE LASER TECHNOLOGY CO | 中国 | $2.6K |
| 2024-08-22 | 非二极管激光器 | NANJING BESTVIEW LASER S & T CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2024-08-08 | 非二极管激光器 | NANJING BESTVIEW LASER S & T CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2024-06-18 | 其他医疗器具 | NANJING BESTVIEW LASER S & T CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2024-04-25 | 其他医疗器具 | NANJING BESTVIEW LASER S & T CO LTD | 中国 | $2.3K |