Lam Tam Da Lat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他加工水果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LâM TâM Đà LạT
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$18.7K
出口金额
—
最近进口
2025-12-16
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801485637 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPD5H1D7 |
| 成立日期 | 2022-06-03 |
| 联系地址 | C45 Khu quy hoạch Hoàng Văn Thụ, Phường 4, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LÂM TÂM ĐÀ LẠT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 30 Pasteur, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84367781518 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200899 | 其他加工水果 |
| 080261 | 带壳夏威夷果 |
| 200520 | 加工马铃薯 |
| 200820 | 加工菠萝 |
| 200880 | 加工草莓 |
| 200897 | 其他加工水果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $10.7K |
| 越南 | 2 | $4.5K |
| 中国台湾 | 1 | $3.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| O Studio | 越南 | 3 | $15.2K | 其他加工水果、塑料人造花 |
| YU KUN INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $3.5K | 带壳夏威夷果、烤面包制品 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 其他加工水果 | YU KUN INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $141 |
| 2025-12-16 | 加工菠萝 | YU KUN INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $839 |
| 2025-12-16 | 加工草莓 | YU KUN INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $678 |
| 2025-12-16 | 其他加工水果 | YU KUN INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $660 |
| 2025-12-16 | 加工马铃薯 | YU KUN INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $320 |
| 2025-12-16 | 其他加工水果 | YU KUN INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $654 |
| 2025-12-16 | 其他加工水果 | YU KUN INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $204 |
| 2025-12-04 | 其他加工水果 | O STUDIO CO LTD | 韩国 | $2.6K |
| 2025-12-04 | 带壳夏威夷果 | O STUDIO CO LTD | 韩国 | $4.1K |
| 2025-12-04 | 其他加工水果 | O STUDIO CO LTD | 韩国 | $1.4K |