COAM VINA CO LTD
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH COAM VINA
2
进口笔数
10
出口笔数
$202
进口金额
$260.9K
出口金额
2024-11-11
最近进口
2024-12-28
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107460264 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBVS6G6W |
| 成立日期 | 2016-06-03 |
| 联系地址 | Tầng 2, tòa nhà N07B2 Thanh Bình, đường Thành Thái, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH COAM VINA |
| 企业英文名称 | COAM VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, tòa nhà N07B2 Thanh Bình, đường Thành Thái, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +842462539915 |
| 邮箱 | coamcompany@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 721041 | 波纹镀锌钢 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 740829 | 其他铜合金丝 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $112 |
| 印度 | 1 | $90 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $260.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WILO MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $202 | 其他离心泵、泵零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | 10 | $260.9K | 其他电子IC、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-11 | 阀门龙头 | WILO MALAYSIA SDN BHD | 印度 | $90 |
| 2023-08-17 | 其他钢铁制品 | WILO MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $16 |
| 2023-08-17 | 其他钢铁制品 | WILO MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $36 |
| 2023-08-17 | 其他钢铁制品 | WILO MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $32 |
| 2023-08-17 | 其他钢铁制品 | WILO MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $28 |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-28 | 其他风扇 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $20.5K |
| 2024-12-24 | 其他风扇 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $20.5K |
| 2024-08-28 | 温控处理零件 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $521 |
| 2024-08-28 | 其他铜合金丝 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $67 |
| 2024-08-28 | 铜合金管件 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $22 |
| 2024-08-28 | 阀门龙头 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $145 |
| 2024-08-28 | 阀门龙头 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $145 |
| 2024-08-27 | 铜合金管件 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $22 |
| 2024-08-27 | 阀门龙头 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $145 |
| 2024-08-27 | 温控处理零件 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $521 |