Hoang Vu Construction & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 其他钢铁型材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng Và Thương Mại Hoàng Vũ
0
进口笔数
24
出口笔数
$0
进口金额
$254.5K
出口金额
—
最近进口
2025-10-10
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400645704 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS0FUAVS |
| 成立日期 | 2013-06-27 |
| 联系地址 | Đường Cô Giang, Tổ dân phố Ninh Khánh, Phường Nếnh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI HOÀNG VŨ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 02403665255 |
| 传真 | 02403665255 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 391740 | 塑料管件 |
| 721632 | 工字钢 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $254.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vina Solar Technology Co., Ltd. | 越南 | 12 | $146.5K | 钢化安全玻璃、光伏电池 |
| Vina Cell Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $85.5K | 电子用掺杂元素、其他化学制剂 |
| Sunrise Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $22.4K | 聚碳酸酯、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-10 | 塑料管件 | SUNRISE TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $81 |
| 2025-10-10 | 塑料管件 | SUNRISE TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $14 |
| 2025-10-10 | 涂层钢板 | SUNRISE TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $192 |
| 2025-10-10 | 硬质PVC管 | SUNRISE TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $34 |
| 2025-10-10 | 塑料管件 | SUNRISE TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $42 |
| 2025-10-10 | 塑料管件 | SUNRISE TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $33 |
| 2025-10-10 | 硬质PVC管 | SUNRISE TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $494 |
| 2025-10-10 | 塑料管件 | SUNRISE TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $7 |
| 2024-12-04 | 家具配件 | SUNRISE TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $39 |
| 2024-12-04 | 钢化安全玻璃 | SUNRISE TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $142 |