NOS INTERNATIONAL CO LTD
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế NOS
16
进口笔数
0
出口笔数
$190.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-27
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317514188 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNESR9H7N |
| 成立日期 | 2022-10-11 |
| 联系地址 | Số 14 Đường P, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NOS |
| 企业英文名称 | NOS INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14 Đường P, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | +84392887768 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 841810 | 冷藏冷冻组合机 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 841840 | 立式冷冻柜≤900升 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 11 | $163.4K |
| 中国 | 5 | $27.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| E ROUM | 韩国 | 4 | $123.4K | 其他非酒精饮料、其他护肤品 |
| KOREA STANDARD OIL CO., LTD. | 韩国 | 5 | $39.0K | 非轻质石油 |
| SHANDONG LINGFAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 4 | $24.6K | 冷藏家具、制冷设备零件 |
| CIXI JIRUI ELECTRIC APPLIANCE CO., LTD | 中国 | 1 | $2.3K | 其他制冷设备、电动食品处理器 |
| Retanbio Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $970 | 其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 其他护肤品 | E-ROUM | 韩国 | $7.6K |
| 2025-06-27 | 冷藏冷冻组合机 | SHANDONG LINGFAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-06-27 | 制冷设备零件 | SHANDONG LINGFAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-06-27 | 冷藏家具 | SHANDONG LINGFAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-06-27 | 冷藏家具 | SHANDONG LINGFAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-06-27 | 冷藏家具 | SHANDONG LINGFAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $205 |
| 2025-06-27 | 冷藏家具 | SHANDONG LINGFAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-06-20 | 其他护肤品 | E ROUM | 韩国 | $760 |
| 2025-05-30 | 其他非酒精饮料 | E ROUM | 韩国 | $20.3K |
| 2025-04-15 | 其他护肤品 | RETANBIO CO LTD | 韩国 | $581 |