NOS INTERNATIONAL CO LTD

越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế NOS

16
进口笔数
0
出口笔数
$190.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-27
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $74.2K20222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $74.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $37.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $970 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $20.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $74.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $37.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $970 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $20.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317514188
企查查编码QVNESR9H7N
成立日期2022-10-11
联系地址Số 14 Đường P, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NOS
企业英文名称NOS INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 14 Đường P, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
电话+84392887768
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本12亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油
841850冷藏家具
220299其他非酒精饮料
330499其他护肤品
841810冷藏冷冻组合机
841899制冷设备零件
841840立式冷冻柜≤900升
392690其他塑料制品
841350其他往复泵
841869其他制冷设备

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国11$163.4K
中国5$27.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
E ROUM韩国4$123.4K其他非酒精饮料、其他护肤品
KOREA STANDARD OIL CO., LTD.韩国5$39.0K非轻质石油
SHANDONG LINGFAN TECHNOLOGY CO LTD中国4$24.6K冷藏家具、制冷设备零件
CIXI JIRUI ELECTRIC APPLIANCE CO., LTD中国1$2.3K其他制冷设备、电动食品处理器
Retanbio Co., Ltd.韩国2$970其他护肤品

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-06其他护肤品E-ROUM韩国$7.6K
2025-06-27冷藏冷冻组合机SHANDONG LINGFAN TECHNOLOGY CO LTD中国$1.7K
2025-06-27制冷设备零件SHANDONG LINGFAN TECHNOLOGY CO LTD中国$0
2025-06-27冷藏家具SHANDONG LINGFAN TECHNOLOGY CO LTD中国$0
2025-06-27冷藏家具SHANDONG LINGFAN TECHNOLOGY CO LTD中国$1.2K
2025-06-27冷藏家具SHANDONG LINGFAN TECHNOLOGY CO LTD中国$205
2025-06-27冷藏家具SHANDONG LINGFAN TECHNOLOGY CO LTD中国$1.8K
2025-06-20其他护肤品E ROUM韩国$760
2025-05-30其他非酒精饮料E ROUM韩国$20.3K
2025-04-15其他护肤品RETANBIO CO LTD韩国$581

相关企业 · 同类产品

NOS INTERNATIONAL CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →