Thai Quang Trade Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 56 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI THáI QUảNG

2
进口笔数
56
出口笔数
$8.5K
进口金额
$113.7K
出口金额
2025-08-21
最近进口
2026-06-24
最近出口
2
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $10.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $408 · 1 笔2023-12进口 $1.0K · 1 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $766 · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $266 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $498 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $897 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $608 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2025-08进口 $7.5K · 1 笔出口 $4.8K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $612 · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $408 · 1 笔2023-12进口 $1.0K · 1 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $766 · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $266 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $498 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $897 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $608 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2025-08进口 $7.5K · 1 笔出口 $4.8K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $612 · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 3 笔

工商档案

企业注册号0110014541
企查查编码QVN85FX4Q1
成立日期2022-05-31
联系地址Tầng 10, Tòa nhà Việt Á, Số 9 phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÁI QUẢNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 10, Tòa nhà Việt Á, Số 9 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话0363793279
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
284920碳化硅
401700硬质橡胶制品
820890其他机器刀具
830249贱金属配件
847989其他功能机器
847990功能机器零件

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392321聚乙烯袋
392310塑料包装箱
392690其他塑料制品
3506101kg以下胶粘剂
903180其他测量仪器
842129液体过滤机械
841381其他泵和提升机
392119其他泡沫塑料
940139可调转椅

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$8.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南56$113.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd.中国1$7.5K其他塑料制品、其他电气设备
Zhongsen Refractory Co., Ltd.中国1$1.0K氧化铝、氧化铝

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Iljin Diamond Vina Co., Ltd.越南35$70.4K其他钨制品、其他钢铁制品
Ajax Systems Vietnam Co., Ltd.越南5$12.4K其他电子IC、其他塑料制品
Vina Union Co., Ltd.越南4$11.7K印刷电路、自粘塑料片
KR Auto Parts Vietnam Co., Ltd.越南2$4.4K其他塑料制品、其他电路开关装置
Huayan Vietnam Technology Co., Ltd.越南1$4.4K其他钢铁制品、合金钢扁轧材
DKT Vina Co., Ltd.越南1$3.1K印刷电路、自粘塑料片
UTI Vina Vinh Phuc Co., Ltd.越南2$2.8K自粘塑料片、其他钢铁制品
Seojin Auto Co., Ltd.越南1$2.3K其他铝制品、其他合金钢平板轧材
Minghui Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南1$962其他塑料制品、其他电路开关装置
Richell U Kwong Plastics Vietnam Co., Ltd.越南2$327印刷标签、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-21其他机器刀具DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD.中国$324
2025-08-21其他机器刀具Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd.中国$33
2025-08-21其他功能机器DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD.中国$112
2025-08-21其他功能机器DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD.中国$5.4K
2025-08-21硬质橡胶制品DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD.中国$88
2025-08-21功能机器零件Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd.中国$51
2025-08-21其他功能机器DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD.中国$243
2025-08-21功能机器零件DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD.中国$18
2025-08-21其他机器刀具Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd.中国$103
2025-08-21其他功能机器DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD.中国$688

出口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24其他电气设备Ecomax Vina Co., Ltd.越南$694
2026-06-11其他电气设备UTI Vina Vinh Phuc Co., Ltd.越南$2.4K
2026-06-03其他皮革鞋Seojin Auto Co., Ltd.越南$203
2026-06-03其他头饰Seojin Auto Co., Ltd.越南$25
2026-06-03针织服装Seojin Auto Co., Ltd.越南$318
2026-06-03其他纺织衬衫Seojin Auto Co., Ltd.越南$33
2026-06-03针织服装Seojin Auto Co., Ltd.越南$488
2026-06-03其他踝靴Seojin Auto Co., Ltd.越南$488
2026-06-03针织服装Seojin Auto Co., Ltd.越南$72
2026-06-03其他头饰Seojin Auto Co., Ltd.越南$149

相关企业 · 同类产品

Thai Quang Trade Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →