Thai Quang Trade Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI THáI QUảNG
2
进口笔数
52
出口笔数
$8.5K
进口金额
$107.6K
出口金额
2025-08-21
最近进口
2026-04-09
最近出口
2
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110014541 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN85FX4Q1 |
| 成立日期 | 2022-05-31 |
| 联系地址 | Tầng 10, Tòa nhà Việt Á, Số 9 phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÁI QUẢNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 10, Tòa nhà Việt Á, Số 9 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 0363793279 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 284920 | 碳化硅 |
| 401700 | 硬质橡胶制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 847990 | 功能机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 940139 | 可调转椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $8.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 52 | $107.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.5K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Zhongsen Refractory Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 氧化铝、氧化铝 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Iljin Diamond Vina Co., Ltd. | 越南 | 34 | $69.7K | 其他钨制品、其他钢铁制品 |
| Ajax Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $12.4K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Vina Union Co., Ltd. | 越南 | 4 | $11.7K | 印刷电路、自粘塑料片 |
| KR Auto Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.4K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Huayan Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.4K | 其他钢铁制品、绝缘电线 |
| DKT Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.1K | 印刷电路、处理器及控制器 |
| Minghui Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $962 | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| UTI Vina Vinh Phuc Co., Ltd. | 越南 | 1 | $410 | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Richell U Kwong Plastics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $327 | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| CU TECH VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 1 | $206 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-21 | 其他机器刀具 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $324 |
| 2025-08-21 | 其他机器刀具 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $33 |
| 2025-08-21 | 其他功能机器 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $112 |
| 2025-08-21 | 其他功能机器 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $5.4K |
| 2025-08-21 | 硬质橡胶制品 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $88 |
| 2025-08-21 | 功能机器零件 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $51 |
| 2025-08-21 | 其他功能机器 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $243 |
| 2025-08-21 | 其他机器刀具 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $103 |
| 2025-08-21 | 功能机器零件 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $18 |
| 2025-08-21 | 其他功能机器 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $688 |
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 可调转椅 | DKT VINA CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-03 | 其他电气设备 | UTI VINA VINH PHU CO LTD | 越南 | $410 |
| 2026-03-12 | 其他电动手工具 | RICHELL U KWONG PLASTICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $196 |
| 2026-03-09 | 其他铜制品 | VINA UNION CO LTD | 越南 | $805 |
| 2026-03-06 | 可调转椅 | AJAX SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-01-28 | 静止变流器 | VINA UNION CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-01-12 | 其他风扇 | RICHELL U KWONG PLASTICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $132 |
| 2025-12-22 | 可调转椅 | AJAX SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-12-03 | 静止变流器 | VINA UNION CO LTD | 越南 | $765 |
| 2025-12-03 | 金属框架座椅 | VINA UNION CO LTD | 越南 | $2.2K |