Khanh Hung ITC Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 79 笔 · 主营 诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHáNH HưNG ITC
79
进口笔数
0
出口笔数
$921.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317750918 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH4SVTUU |
| 成立日期 | 2023-03-24 |
| 联系地址 | Số 163/47 đường Thành Thái, Phường 14, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHÁNH HƯNG ITC |
| 企业英文名称 | KHANH HUNG ITC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 163/47 đường Thành Thái, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7722 - Cho thuê băng, đĩa video 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84918885497 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382219 | 诊断试剂 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902789 | 分析仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 44 | $451.6K |
| 美国 | 22 | $203.4K |
| 意大利 | 6 | $169.6K |
| 印度 | 2 | $58.1K |
| 德国 | 5 | $38.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Alltest Biotech Co., Ltd. | 中国 | 40 | $430.9K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Intelsint S.r.l. | 意大利 | 5 | $169.6K | 其他医疗器具、温控处理设备 |
| SCYTEK LABORATORIES, INC. | 美国 | 15 | $113.4K | 抗血清及血份、诊断试剂 |
| BioCare Medical LLC | 美国 | 7 | $90.0K | 诊断试剂、抗血清及血份 |
| Sanmed Healthcare Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $58.1K | 其他零售药品、其他消毒剂 |
| Slee Medical GmbH | 德国 | 5 | $38.9K | 切片机零件、其他医疗器具 |
| Nantong Mevid Life Scientific Co., Ltd. | 中国 | 3 | $12.7K | 其他实验室玻璃器皿、其他医疗器具 |
| Equinox Biotech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.0K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Intelsint S.r.l. | 新加坡 | 1 | $32 | 电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 诊断试剂 | HANGZHOU ALLTEST BIOTECH CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 诊断试剂 | HANGZHOU ALLTEST BIOTECH CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 诊断试剂 | HANGZHOU ALLTEST BIOTECH CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 诊断试剂 | HANGZHOU ALLTEST BIOTECH CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 诊断试剂 | HANGZHOU ALLTEST BIOTECH CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 诊断试剂 | HANGZHOU ALLTEST BIOTECH CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 诊断试剂 | HANGZHOU ALLTEST BIOTECH CO LTD | 中国 | $15.6K |
| 2026-04-28 | 诊断试剂 | HANGZHOU ALLTEST BIOTECH CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 诊断试剂 | HANGZHOU ALLTEST BIOTECH CO LTD | 中国 | $15.6K |
| 2026-04-28 | 诊断试剂 | HANGZHOU ALLTEST BIOTECH CO LTD | 中国 | $1.0K |