Huaxin Smart Technology Printing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 166 笔 · 主营 研磨粉/粒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH IN ấN CôNG NGHệ THôNG MINH HUAXIN (VIệT NAM)
9
进口笔数
166
出口笔数
$139.5K
进口金额
$676.5K
出口金额
2026-02-27
最近进口
2026-04-29
最近出口
7
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301253047 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN58C1ANR |
| 成立日期 | 2023-07-26 |
| 联系地址 | Số 35 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Kinh Bắc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IN ẤN CÔNG NGHỆ THÔNG MINH HUAXIN (VIỆT NAM) |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Miếu Ông Bồ Sơn, Ngõ 314 Nguyễn Trãi, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | 0349089683 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844319 | 其他印刷机 |
| 591140 | 工业用滤布 |
| 830242 | 家具配件 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 902750 | 光学辐射仪器 |
| 903033 | 电测仪表 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 844240 | 印刷部件机械 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 844250 | 印刷版及石印石 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 844319 | 其他印刷机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $129.1K |
| 美国 | 1 | $10.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 166 | $676.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Runto Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $67.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.5K | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
| Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd. | 日本 | 1 | $10.4K | 螺纹加工工具、金属加工机刀 |
| Dongxing Hongnanyang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.2K | 钢铁丝制品、其他渔猎用具 |
| Toppy Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 非注塑模具、其他塑料制品 |
| Runto Trading Co., Ltd. | 马绍尔群岛 | 1 | $2.3K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qisda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 72 | $409.0K | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| HI-P Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 55 | $117.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Yonghan Precision Technology Co., Ltd. | 越南 | 11 | $60.8K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Vinh Han Precision Co., Ltd. | 越南 | 11 | $57.0K | 其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物 |
| Porsloong Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $14.4K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Aomaga (Viet Nam) Electronic Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.4K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Mibtech Plastics & Molds Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.3K | 其他印刷机 |
| MINGHUI VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 1 | $2.5K | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
| Forin Vietnam New Materials Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.4K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $796 | 其他钢铁制品、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 工业用滤布 | RUNTO TRADING CO LTD | 中国 | $362 |
| 2026-02-27 | 工业用滤布 | RUNTO TRADING CO LTD | 中国 | $348 |
| 2026-02-27 | 工业用滤布 | RUNTO TRADING CO LTD | 中国 | $310 |
| 2026-02-27 | 工业用滤布 | RUNTO TRADING CO LTD | 中国 | $370 |
| 2026-02-27 | 工业用滤布 | RUNTO TRADING CO LTD | 中国 | $428 |
| 2026-02-27 | 工业用滤布 | RUNTO TRADING CO LTD | 中国 | $498 |
| 2025-12-05 | 带接头绝缘电线 | RUNTO TRADING CO LTD | 中国 | $454 |
| 2025-12-05 | 其他功能机器 | RUNTO TRADING CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2025-12-05 | 其他印刷机 | RUNTO TRADING CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2025-10-09 | 其他印刷机 | RUNTO TRADING CO LTD | 中国 | $25.8K |
出口(共 166)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他工业用纺织品 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $109 |
| 2026-04-29 | 研磨粉/粒 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $60 |
| 2026-04-29 | 其他工业用纺织品 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $109 |
| 2026-04-29 | 研磨粉/粒 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $60 |
| 2026-04-28 | 自粘纸板 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 自粘纸板 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $568 |
| 2026-04-28 | 其他工业用纺织品 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $109 |
| 2026-04-28 | 自粘纸板 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 研磨粉/粒 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $60 |
| 2026-04-28 | 自粘纸板 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $568 |