Huaxin Smart Technology Printing Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 166 笔 · 主营 研磨粉/粒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH IN ấN CôNG NGHệ THôNG MINH HUAXIN (VIệT NAM)

9
进口笔数
166
出口笔数
$139.5K
进口金额
$676.5K
出口金额
2026-02-27
最近进口
2026-04-29
最近出口
7
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $89.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $10.4K · 1 笔出口 $6.1K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 6 笔2024-06进口 $23.5K · 1 笔出口 $60.9K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-12进口 $31.3K · 2 笔出口 $2.4K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $50.5K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $89.0K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 3 笔2025-07进口 $25.8K · 1 笔出口 $23.6K · 13 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $61.5K · 6 笔2025-09进口 $4.3K · 1 笔出口 $21.2K · 8 笔2025-10进口 $25.8K · 1 笔出口 $36.6K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 5 笔2025-12进口 $16.1K · 1 笔出口 $15.2K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 14 笔2026-02进口 $2.3K · 1 笔出口 $20.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $57.4K · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $10.4K · 1 笔出口 $6.1K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 6 笔2024-06进口 $23.5K · 1 笔出口 $60.9K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-12进口 $31.3K · 2 笔出口 $2.4K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $50.5K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $89.0K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 3 笔2025-07进口 $25.8K · 1 笔出口 $23.6K · 13 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $61.5K · 6 笔2025-09进口 $4.3K · 1 笔出口 $21.2K · 8 笔2025-10进口 $25.8K · 1 笔出口 $36.6K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 5 笔2025-12进口 $16.1K · 1 笔出口 $15.2K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 14 笔2026-02进口 $2.3K · 1 笔出口 $20.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $57.4K · 14 笔

工商档案

企业注册号2301253047
企查查编码QVN58C1ANR
成立日期2023-07-26
联系地址Số 35 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Kinh Bắc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH IN ẤN CÔNG NGHỆ THÔNG MINH HUAXIN (VIỆT NAM)
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu Miếu Ông Bồ Sơn, Ngõ 314 Nguyễn Trãi, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
电话0349089683
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
844319其他印刷机
591140工业用滤布
830242家具配件
841381其他泵和提升机
842139气体过滤机械
842430喷砂机
847989其他功能机器
854442带接头绝缘电线
902750光学辐射仪器
903033电测仪表

出口

HS 编码产品
680530研磨粉/粒
732690其他钢铁制品
481141自粘纸板
844240印刷部件机械
392690其他塑料制品
591190其他工业用纺织品
340290工业清洁制剂
844250印刷版及石印石
842139气体过滤机械
844319其他印刷机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国8$129.1K
美国1$10.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南166$676.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Runto Trading Co., Ltd.越南3$67.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$24.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国1$23.5K360度挖掘机、其他塑料制品
Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd.日本1$10.4K螺纹加工工具、金属加工机刀
Dongxing Hongnanyang Trading Co., Ltd.中国1$7.2K钢铁丝制品、其他渔猎用具
Toppy Trading Co., Ltd.中国1$4.3K非注塑模具、其他塑料制品
Runto Trading Co., Ltd.马绍尔群岛1$2.3K其他塑料制品、带接头绝缘电线

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qisda Vietnam Co., Ltd.越南72$409.0K通信设备零件、其他塑料制品
HI-P Vietnam Technology Co., Ltd.越南55$117.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Yonghan Precision Technology Co., Ltd.越南11$60.8KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Vinh Han Precision Co., Ltd.越南11$57.0K其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物
Porsloong Vietnam Technology Co., Ltd.越南4$14.4KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Aomaga (Viet Nam) Electronic Co., Ltd.越南4$6.4K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Mibtech Plastics & Molds Co., Ltd.越南1$3.3K其他印刷机
MINGHUI VIETNAM CO., LTD.越南1$2.5K其他塑料制品、聚碳酸酯
Forin Vietnam New Materials Co., Ltd.越南4$2.4K其他塑料制品、其他铝制品
MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd.越南2$796其他钢铁制品、自粘塑料片

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-27工业用滤布RUNTO TRADING CO LTD中国$362
2026-02-27工业用滤布RUNTO TRADING CO LTD中国$348
2026-02-27工业用滤布RUNTO TRADING CO LTD中国$310
2026-02-27工业用滤布RUNTO TRADING CO LTD中国$370
2026-02-27工业用滤布RUNTO TRADING CO LTD中国$428
2026-02-27工业用滤布RUNTO TRADING CO LTD中国$498
2025-12-05带接头绝缘电线RUNTO TRADING CO LTD中国$454
2025-12-05其他功能机器RUNTO TRADING CO LTD中国$8.1K
2025-12-05其他印刷机RUNTO TRADING CO LTD中国$7.5K
2025-10-09其他印刷机RUNTO TRADING CO LTD中国$25.8K

出口(共 166)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他工业用纺织品QISDA VIETNAM CO LTD越南$109
2026-04-29研磨粉/粒QISDA VIETNAM CO LTD越南$60
2026-04-29其他工业用纺织品QISDA VIETNAM CO LTD越南$109
2026-04-29研磨粉/粒QISDA VIETNAM CO LTD越南$60
2026-04-28自粘纸板QISDA VIETNAM CO LTD越南$2.6K
2026-04-28自粘纸板QISDA VIETNAM CO LTD越南$568
2026-04-28其他工业用纺织品QISDA VIETNAM CO LTD越南$109
2026-04-28自粘纸板QISDA VIETNAM CO LTD越南$2.6K
2026-04-28研磨粉/粒QISDA VIETNAM CO LTD越南$60
2026-04-28自粘纸板QISDA VIETNAM CO LTD越南$568

相关企业 · 同类产品

Huaxin Smart Technology Printing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →