DAI PHAT TRANSPORTATION & MECHANICAL CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 皮革整理涂料
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH VậN TảI Và Cơ GIớI ĐạI PHáT
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$27.7K
出口金额
—
最近进口
2023-06-08
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0309542368 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJUY9WB7 |
| 成立日期 | 2009-11-20 |
| 联系地址 | 55/12/1 Đường 42, Khu Phố 8, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ CƠ GIỚI ĐẠI PHÁT |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 55/12/1 Đường 42, Khu Phố 8, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | +84949769066 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $27.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BRANCH OF NISSEI ECO VIET NAM CO LTD IN BINH DUONG | 越南 | 1 | $15.0K | 其他纸制品、聚丙烯聚合物 |
| CHI NHANH CONG TY TNHH NISSEI ECO VIET NAM TAI BINH DUONG | 越南 | 1 | $12.8K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-08 | 其他离心泵 | BRANCH OF NISSEI ECO VIET NAM CO LTD IN BINH DUONG | 越南 | $665 |
| 2023-06-08 | 其他离心泵 | BRANCH OF NISSEI ECO VIET NAM CO LTD IN BINH DUONG | 越南 | $1.1K |
| 2023-06-08 | 其他塑料管材 | BRANCH OF NISSEI ECO VIET NAM CO LTD IN BINH DUONG | 越南 | $2.4K |
| 2023-06-08 | 其他螺纹紧固件 | BRANCH OF NISSEI ECO VIET NAM CO LTD IN BINH DUONG | 越南 | $514 |
| 2023-06-08 | 阀门龙头 | BRANCH OF NISSEI ECO VIET NAM CO LTD IN BINH DUONG | 越南 | $412 |
| 2023-06-08 | 皮革整理涂料 | BRANCH OF NISSEI ECO VIET NAM CO LTD IN BINH DUONG | 越南 | $8.0K |
| 2023-06-08 | 其他塑料管材 | BRANCH OF NISSEI ECO VIET NAM CO LTD IN BINH DUONG | 越南 | $475 |
| 2023-06-08 | 其他塑料管材 | BRANCH OF NISSEI ECO VIET NAM CO LTD IN BINH DUONG | 越南 | $69 |
| 2023-06-08 | 塑料管件 | BRANCH OF NISSEI ECO VIET NAM CO LTD IN BINH DUONG | 越南 | $493 |
| 2023-06-08 | 钢制容器(>300升) | BRANCH OF NISSEI ECO VIET NAM CO LTD IN BINH DUONG | 越南 | $909 |