Trung Toan Trading Service One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 非板状硫化橡胶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN TM DV TRUNG TOàN
1
进口笔数
2
出口笔数
$1.9K
进口金额
$10.3K
出口金额
2024-01-24
最近进口
2025-09-30
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703157313 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDUNCPJ8 |
| 成立日期 | 2023-09-27 |
| 联系地址 | Thửa 683- Tờ bản đồ số 20- Đường ĐX 10, Phường Tân Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TM DV TRUNG TOÀN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84903618339 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842511 | 电动滑轮提升机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400829 | 非板状硫化橡胶 |
| 842619 | 运输起重机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $9.2K |
| 新加坡 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Shenghao Lifting Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 电动滑轮提升机、土方机械零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seville Yeephenda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.2K | 其他功能机器、工业干燥机 |
| Knight Auto Precision Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.1K | 8486机器零件、功能机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-24 | 电动滑轮提升机 | SUZHOU SHENGHAO LIFTING MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.9K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-30 | 运输起重机 | Seville Yeephenda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $9.2K |
| 2024-04-26 | 非板状硫化橡胶 | KNIGHT AUTO PRECISION ENGINEERING PTE LTD | 新加坡 | $935 |
| 2024-04-26 | 非板状硫化橡胶 | KNIGHT AUTO PRECISION ENGINEERING PTE LTD | 新加坡 | $170 |