VINADECO LIEN VIET Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 水泥添加剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VINADECO LIêN VIệT
5
进口笔数
11
出口笔数
$29.9K
进口金额
$70.8K
出口金额
2024-11-20
最近进口
2025-03-20
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108449859 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFJ5CFXY |
| 成立日期 | 2018-10-01 |
| 联系地址 | Số nhà 5 ngách 236/32 đường Khương Đình, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINADECO LIÊN VIỆT |
| 企业英文名称 | VINADECO LIEN VIET COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 5 ngách 236/32 đường Khương Đình, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84985995262 |
| 邮箱 | lieutm.vinadeco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 591132 | 造纸用重型织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $29.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 11 | $70.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Sinosalt Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $26.7K | 固体烧碱、其他化学制剂 |
| Hebei Defeng Polyester Fiber Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.2K | 造纸用重型织物、其他工业用纺织品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Decopro Concrete Polishing Corp. | 菲律宾 | 5 | $55.8K | 水泥添加剂、其他水泥制品 |
| Kokusai Trading OPC | 菲律宾 | 5 | $14.4K | 家用炊具、其他电视摄像机 |
| CSA True Blue Tools & Equipment Inc. | 菲律宾 | 1 | $522 | 水泥添加剂 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-20 | 其他丙烯酸聚合物 | QINGDAO SINOSALT CHEMICAL CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2024-09-27 | 造纸用重型织物 | HEBEI DEFENG POLYESTER FIBER CO LTD | 中国 | $572 |
| 2024-09-27 | 造纸用重型织物 | HEBEI DEFENG POLYESTER FIBER CO LTD | 中国 | $429 |
| 2024-09-10 | 其他丙烯酸聚合物 | QINGDAO SINOSALT CHEMICAL CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2024-05-31 | 其他丙烯酸聚合物 | QINGDAO SINOSALT CHEMICAL CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2024-02-19 | 纺织传送带 | HEBEI DEFENG POLYESTER FIBER CO LTD | 中国 | $764 |
| 2024-02-19 | 纺织传送带 | HEBEI DEFENG POLYESTER FIBER CO LTD | 中国 | $227 |
| 2024-02-19 | 纺织传送带 | HEBEI DEFENG POLYESTER FIBER CO LTD | 中国 | $862 |
| 2024-02-19 | 纺织传送带 | HEBEI DEFENG POLYESTER FIBER CO LTD | 中国 | $302 |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-20 | 水泥添加剂 | KOKUSAI TRADING OPC | 菲律宾 | $2.5K |
| 2025-02-17 | 水泥添加剂 | KOKUSAI TRADING OPC | 菲律宾 | $518 |
| 2025-02-17 | 水泥添加剂 | KOKUSAI TRADING OPC | 菲律宾 | $396 |
| 2025-02-17 | 水泥添加剂 | KOKUSAI TRADING OPC | 菲律宾 | $2.3K |
| 2025-02-17 | 水泥添加剂 | KOKUSAI TRADING OPC | 菲律宾 | $3.0K |
| 2025-01-20 | 水泥添加剂 | CSA TRUE BLUE TOOLS & EQUIPMENT INC | 菲律宾 | $82 |
| 2025-01-20 | 水泥添加剂 | CSA TRUE BLUE TOOLS & EQUIPMENT INC | 菲律宾 | $286 |
| 2025-01-20 | 水泥添加剂 | CSA TRUE BLUE TOOLS & EQUIPMENT INC | 菲律宾 | $154 |
| 2024-02-05 | 水泥添加剂 | KOKUSAI TRADING OPC | 菲律宾 | $1.5K |
| 2024-01-10 | 水泥添加剂 | DECOPRO CONCRETE POLISHING CONS CORP ORATION | 菲律宾 | $2.4K |