PRCO Vietnam Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 328 笔 · 主营 耐火混合料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN PRCO VIệT NAM

328
进口笔数
1
出口笔数
$48.53M
进口金额
$217
出口金额
2026-04-22
最近进口
2023-07-05
最近出口
4
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.29M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $117.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.38M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.32M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.22M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.24M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $855.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $538.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.41M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $731.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $466.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $597.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $915.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.68M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.29M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.05M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $803.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.68M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.01M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $880.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.17M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $481.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $998.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $754.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.48M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $976.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $767.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.35M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $512.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $261.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.13M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $885.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.21M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.05M · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $117.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.38M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.32M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.22M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.24M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $855.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $538.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.41M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $731.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $466.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $597.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $915.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.68M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.29M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.05M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $803.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.68M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.01M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $880.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.17M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $481.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $998.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $754.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.48M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $976.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $767.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.35M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $512.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $261.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.13M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $885.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.21M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.05M · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0201784851
企查查编码QVNQ3G6GBV
成立日期2017-05-08
联系地址Số 36/40, tổ dân phố số 10, Phường Lãm Hà, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PRCO VIỆT NAM
企业英文名称PRCO VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 36/40, tổ dân phố số 10, Phường Kiến An, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4229 - Xây dựng công trình công ích khác
电话02253545388
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
381600耐火混合料
681599其他石制品
690320高铝耐火陶瓷
251990其他氧化镁
680610矿物棉
681591菱镁矿制品
690210高含量耐火砖
732690其他钢铁制品
281810氧化铝
690220高铝耐火砖

出口

HS 编码产品
381600耐火混合料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国327$48.53M
韩国1$100

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$217

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Puyang Refractories Group Co., Ltd.中国315$45.51M耐火混合料、其他石制品
Qinghai Punai High Tech Materials Co., Ltd.中国10$2.71M其他石制品、耐火混合料
Huatai Yongchuang (Beijing) Tech Co., Ltd.中国2$313.1K高铝耐火砖、耐火混合料
PRCO KOREA韩国1$100其他矿物制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Puyang Refractories Group Co., Ltd.越南1$217耐火混合料

近期贸易明细

进口(共 328)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22菱镁矿制品PUYANG REFRACTORIES GROUP CO LTD中国$3.3K
2026-04-22菱镁矿制品PUYANG REFRACTORIES GROUP CO LTD中国$3.3K
2026-04-09菱镁矿制品PUYANG REFRACTORIES GROUP CO LTD中国$1.8K
2026-04-09菱镁矿制品PUYANG REFRACTORIES GROUP CO LTD中国$1.8K
2026-04-08菱镁矿制品PUYANG REFRACTORIES GROUP CO LTD中国$43.4K
2026-04-08耐火混合料PUYANG REFRACTORIES GROUP CO LTD中国$7.0K
2026-04-08菱镁矿制品PUYANG REFRACTORIES GROUP CO LTD中国$15.7K
2026-04-08菱镁矿制品PUYANG REFRACTORIES GROUP CO LTD中国$14.6K
2026-04-08菱镁矿制品PUYANG REFRACTORIES GROUP CO LTD中国$87.5K
2026-04-08菱镁矿制品PUYANG REFRACTORIES GROUP CO LTD中国$89.1K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-07-05耐火混合料PUYANG REFRACTORIES GROUP CO LTD越南$217

相关企业 · 同类产品

PRCO Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →