PRCO Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 328 笔 · 主营 耐火混合料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PRCO VIệT NAM
328
进口笔数
1
出口笔数
$48.53M
进口金额
$217
出口金额
2026-04-22
最近进口
2023-07-05
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201784851 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ3G6GBV |
| 成立日期 | 2017-05-08 |
| 联系地址 | Số 36/40, tổ dân phố số 10, Phường Lãm Hà, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PRCO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PRCO VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 36/40, tổ dân phố số 10, Phường Kiến An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | 02253545388 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381600 | 耐火混合料 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 690320 | 高铝耐火陶瓷 |
| 251990 | 其他氧化镁 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 681591 | 菱镁矿制品 |
| 690210 | 高含量耐火砖 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 281810 | 氧化铝 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381600 | 耐火混合料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 327 | $48.53M |
| 韩国 | 1 | $100 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $217 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Puyang Refractories Group Co., Ltd. | 中国 | 315 | $45.51M | 耐火混合料、其他石制品 |
| Qinghai Punai High Tech Materials Co., Ltd. | 中国 | 10 | $2.71M | 其他石制品、耐火混合料 |
| Huatai Yongchuang (Beijing) Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $313.1K | 高铝耐火砖、耐火混合料 |
| PRCO KOREA | 韩国 | 1 | $100 | 其他矿物制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Puyang Refractories Group Co., Ltd. | 越南 | 1 | $217 | 耐火混合料 |
近期贸易明细
进口(共 328)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 菱镁矿制品 | PUYANG REFRACTORIES GROUP CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-22 | 菱镁矿制品 | PUYANG REFRACTORIES GROUP CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-09 | 菱镁矿制品 | PUYANG REFRACTORIES GROUP CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-09 | 菱镁矿制品 | PUYANG REFRACTORIES GROUP CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-08 | 菱镁矿制品 | PUYANG REFRACTORIES GROUP CO LTD | 中国 | $43.4K |
| 2026-04-08 | 耐火混合料 | PUYANG REFRACTORIES GROUP CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-08 | 菱镁矿制品 | PUYANG REFRACTORIES GROUP CO LTD | 中国 | $15.7K |
| 2026-04-08 | 菱镁矿制品 | PUYANG REFRACTORIES GROUP CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2026-04-08 | 菱镁矿制品 | PUYANG REFRACTORIES GROUP CO LTD | 中国 | $87.5K |
| 2026-04-08 | 菱镁矿制品 | PUYANG REFRACTORIES GROUP CO LTD | 中国 | $89.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-05 | 耐火混合料 | PUYANG REFRACTORIES GROUP CO LTD | 越南 | $217 |