Hoang Phu Thinh Production Trading Service Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 可互换工具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phát Triển Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Hoàng Phú Thịnh
0
进口笔数
32
出口笔数
$0
进口金额
$36.6K
出口金额
—
最近进口
2025-11-27
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313568062 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFNGRA64 |
| 成立日期 | 2015-12-08 |
| 联系地址 | 1009 Phạm Thế Hiển, Phường 5, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG PHÚ THỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11 Đường số 01, Khu Tái định cư Cảng Phú Định, Phường Phú Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820790 | 可互换工具 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 821195 | 贱金属刀 |
| 780600 | 其他铅制品 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 846610 | 机床零件附件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 31 | $35.9K |
| 中国台湾 | 1 | $672 |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DP Systems Electronic Mechanical Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $33.5K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Global Vietnam Aluminium Co., Ltd. | 越南 | 6 | $2.4K | 氩气、阀门龙头 |
| Toan Cau Group Vietnam Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $672 | 可互换工具 |
近期贸易明细
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-27 | 金属加工机刀 | DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $31 |
| 2025-11-27 | 可互换工具 | DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $39 |
| 2025-11-27 | 可互换工具 | DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $341 |
| 2025-11-27 | 金属加工机刀 | DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $52 |
| 2025-11-27 | 可互换钻具 | DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $22 |
| 2025-11-27 | 可互换钻具 | DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $22 |
| 2025-11-27 | 可互换工具 | DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $92 |
| 2025-11-27 | 可互换钻具 | DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $18 |
| 2025-11-27 | 可互换钻具 | DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $22 |
| 2025-11-27 | 可互换钻具 | DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $22 |