Youbote Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 622 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH YOUBOTE VIệT NAM
4
进口笔数
622
出口笔数
$7.0K
进口金额
$54.05M
出口金额
2024-11-27
最近进口
2026-04-21
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300986725 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK84CUQ2 |
| 成立日期 | 2017-06-22 |
| 联系地址 | Khu phố Phương Cầu (Nhà riêng ông Nguyễn Văn Giao), Phường Phương Liễu, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YOUBOTE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | YOUBOTE VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Phương Cầu (Nhà riêng ông Nguyễn Văn Giao), Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | 02226278787 |
| 邮箱 | chinhybt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $7.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 622 | $54.05M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.5K | 电气信号装置、电力控制板 |
| Goertek Technology Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 通信设备、头戴耳机及耳塞 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 294 | $53.41M | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Goertek Technology Vina Co., Ltd. | 越南 | 243 | $502.3K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd. | 越南 | 75 | $124.5K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Goertek Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $14.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-27 | 其他钢铁制品 | GOERTEK VINA SMART TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $33 |
| 2024-11-27 | 其他钢铁制品 | GOERTEK VINA SMART TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $4 |
| 2024-11-27 | 其他塑料制品 | GOERTEK VINA SMART TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $8 |
| 2024-11-27 | 其他钢铁制品 | GOERTEK VINA SMART TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $9 |
| 2024-11-27 | 其他钢铁制品 | GOERTEK VINA SMART TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $55 |
| 2024-11-27 | 其他塑料制品 | GOERTEK VINA SMART TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $12 |
| 2024-11-27 | 其他铝制品 | GOERTEK VINA SMART TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $23 |
| 2024-11-27 | 其他铝制品 | GOERTEK VINA SMART TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $49 |
| 2024-11-27 | 其他铝制品 | GOERTEK VINA SMART TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $10 |
| 2024-11-27 | 其他铝制品 | GOERTEK VINA SMART TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $46 |
出口(共 622)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他功能机器 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $184.3K |
| 2026-04-21 | 其他功能机器 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $184.3K |
| 2026-04-13 | 其他功能机器 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $184.3K |
| 2026-04-12 | 其他功能机器 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $361.0K |
| 2026-04-12 | 其他功能机器 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $361.0K |
| 2026-04-12 | 功能机器零件 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $61.3K |
| 2026-04-12 | 功能机器零件 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $549.2K |
| 2026-04-12 | 功能机器零件 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $549.2K |
| 2026-04-12 | 功能机器零件 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $61.3K |
| 2026-04-08 | 功能机器零件 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $549.2K |