Dongda New Material VN Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 聚氨酯
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH DONGDA NEW MATERIAL VN
1
进口笔数
16
出口笔数
$56.6K
进口金额
$779.1K
出口金额
2023-01-09
最近进口
2023-05-12
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3702635422 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF44601K |
| 成立日期 | 2018-01-17 |
| 联系地址 | Thửa đất số 628, Tờ bản đồ số 07-2, Tổ 27, Phường Phú Mỹ, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DONGDA NEW MATERIAL VN |
| 企业英文名称 | DONGDA NEW MATERIAL VN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 628, Tờ bản đồ số 07-2, Tổ 27, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | 02743860565 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390950 | 聚氨酯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390950 | 聚氨酯 |
| 293399 | 其他杂环化合物 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $56.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $779.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Inov Polyurethane Co., Ltd. | 中国 | 1 | $56.6K | 聚氨酯、其他聚醚 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Goodturn Trading Corp. | 越南 | 4 | $285.8K | 聚氨酯、鞋靴零件 |
| Ji Siang Limited | 越南 | 4 | $239.3K | 聚氨酯 |
| Truong Ty Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $185.3K | 聚氨酯、其他未硫化橡胶 |
| LED ON International Industrial Ltd. | 越南 | 2 | $33.7K | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| Ever Brave Developments Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | 2 | $18.0K | 塑料装饰品、橡胶塑料鞋件 |
| Pin You Shoe Ltd. | 越南 | 1 | $17.1K | 天然聚合物、聚氨酯 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-09 | 聚氨酯 | SHANDONG INOV POLYURETHANE CO LTD | 中国 | $39.2K |
| 2023-01-09 | 聚氨酯 | SHANDONG INOV POLYURETHANE CO LTD | 中国 | $17.4K |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-12 | 聚氨酯 | TRUONG TY VIET NAM CO LTD | 越南 | $101.3K |
| 2023-05-09 | 其他杂环化合物 | Ever Brave Developments Ltd. Taiwan Branch | 越南 | $7.8K |
| 2023-05-03 | 聚氨酯 | JI SIANG LIMTITED | 越南 | $101.3K |
| 2023-04-26 | 聚氨酯 | GOODTURN TRADING CORP. | 越南 | $65.4K |
| 2023-04-25 | 聚氨酯 | LED ON INTERNATIONAL INDUSTRIAL LTD | 越南 | $24.2K |
| 2023-04-24 | 聚氨酯 | PIN YOU SHOE LTD | 越南 | $17.1K |
| 2023-03-27 | 聚氨酯 | JI SIANG LIMTITED | 越南 | $54.0K |
| 2023-03-27 | 聚氨酯 | GOODTURN TRADING CORP. | 越南 | $114.4K |
| 2023-02-28 | 聚氨酯 | GOODTURN TRADING CORP. | 越南 | $67.8K |
| 2023-02-22 | 聚氨酯 | TRUONG TY VIET NAM CO LTD | 越南 | $40.9K |