BMN Medical & Scientific Instrument Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 377 笔 · 主营 气体烟雾分析仪

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Khoa Học Và Y Tế Bmn

377
进口笔数
67
出口笔数
$2.15M
进口金额
$364.7K
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-06-26
最近出口
116
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $197.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2023-10进口 $17.8K · 10 笔出口 $8.4K · 2 笔2023-11进口 $24.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $53.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $16.3K · 7 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-02进口 $22.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $39.5K · 8 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-04进口 $63.7K · 9 笔出口 $586 · 1 笔2024-05进口 $22.6K · 9 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-06进口 $48.3K · 7 笔出口 $32.4K · 2 笔2024-07进口 $42.5K · 11 笔出口 $58.8K · 6 笔2024-08进口 $156.0K · 13 笔出口 $12.0K · 2 笔2024-09进口 $137.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $52.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $15.0K · 9 笔出口 $5.2K · 2 笔2024-12进口 $86.1K · 12 笔出口 $4.6K · 1 笔2025-01进口 $27.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $37.2K · 5 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-03进口 $59.7K · 15 笔出口 $6.4K · 1 笔2025-04进口 $5.2K · 4 笔出口 $9.0K · 2 笔2025-05进口 $34.6K · 4 笔出口 $15.7K · 4 笔2025-06进口 $47.4K · 10 笔出口 $7.2K · 3 笔2025-07进口 $49.8K · 8 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-08进口 $9.8K · 8 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-09进口 $80.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $18.4K · 6 笔出口 $770 · 1 笔2025-11进口 $65.0K · 10 笔出口 $900 · 1 笔2025-12进口 $51.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $39.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $61.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $139.6K · 5 笔出口 $5.3K · 3 笔2026-04进口 $197.0K · 11 笔出口 $14.4K · 1 笔2026-05进口 $91.5K · 16 笔出口 $6.2K · 3 笔2026-06进口 $52.6K · 6 笔出口 $5.2K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2023-10进口 $17.8K · 10 笔出口 $8.4K · 2 笔2023-11进口 $24.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $53.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $16.3K · 7 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-02进口 $22.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $39.5K · 8 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-04进口 $63.7K · 9 笔出口 $586 · 1 笔2024-05进口 $22.6K · 9 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-06进口 $48.3K · 7 笔出口 $32.4K · 2 笔2024-07进口 $42.5K · 11 笔出口 $58.8K · 6 笔2024-08进口 $156.0K · 13 笔出口 $12.0K · 2 笔2024-09进口 $137.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $52.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $15.0K · 9 笔出口 $5.2K · 2 笔2024-12进口 $86.1K · 12 笔出口 $4.6K · 1 笔2025-01进口 $27.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $37.2K · 5 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-03进口 $59.7K · 15 笔出口 $6.4K · 1 笔2025-04进口 $5.2K · 4 笔出口 $9.0K · 2 笔2025-05进口 $34.6K · 4 笔出口 $15.7K · 4 笔2025-06进口 $47.4K · 10 笔出口 $7.2K · 3 笔2025-07进口 $49.8K · 8 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-08进口 $9.8K · 8 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-09进口 $80.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $18.4K · 6 笔出口 $770 · 1 笔2025-11进口 $65.0K · 10 笔出口 $900 · 1 笔2025-12进口 $51.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $39.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $61.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $139.6K · 5 笔出口 $5.3K · 3 笔2026-04进口 $197.0K · 11 笔出口 $14.4K · 1 笔2026-05进口 $91.5K · 16 笔出口 $6.2K · 3 笔2026-06进口 $52.6K · 6 笔出口 $5.2K · 3 笔

工商档案

企业注册号0103877152
企查查编码QVNQ67WKWU
成立日期2009-05-26
联系地址BT12-16, Khu đô thị mới Phú Lương, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VÀ Y TẾ BMN
企业英文名称BMN MEDICAL AND SCIENTIFIC INSTRUMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址BT12-16, Khu đô thị mới Phú Lương, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá
电话02473099661
邮箱ketoan@bmnmed.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902710气体烟雾分析仪
382290其他诊断试剂
392690其他塑料制品
382100培养基
382219诊断试剂
903180其他测量仪器
902789分析仪器
701710实验室石英器皿
285390其他无机化合物
902680液体气体测量仪

出口

HS 编码产品
902710气体烟雾分析仪
382219诊断试剂
902680液体气体测量仪
382290其他诊断试剂
902789分析仪器
903180其他测量仪器
902730光学分光仪
902790切片机零件
291713壬二酸癸二酸
902580组合测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国134$967.4K
中国135$542.8K
德国46$209.2K
印度26$167.5K
越南4$130.0K
意大利11$56.9K
日本18$25.0K
韩国6$19.9K
西班牙4$14.1K
加拿大3$5.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡29$196.8K
越南17$75.5K
德国6$62.7K
印度1$10.0K
爱尔兰4$9.3K
日本2$4.3K
西班牙1$2.2K
意大利2$1.5K
韩国1$900
中国1$650

贸易伙伴

上游供应商(共 116)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Charles River Microbial Solutions International Ltd.美国38$372.8K其他诊断试剂、实验室石英器皿
TSI Inc.美国22$190.8K切片机零件、分析仪器
Cellbios Healthcare & Lifesciences Pvt. Ltd.印度18$136.5K其他医疗器具、其他塑料制品
Zhejiang Tailin Scitech Co., Ltd.中国10$83.8K液体过滤机械、过滤净化器零件
TSI INCORPORATED美国9$76.6K液体气体测量仪、切片机零件
TSI Instruments Singapore Pte. Ltd.新加坡33$69.7K液体气体测量仪、气体烟雾分析仪
Gonotec GmbH德国11$66.4K分析仪器、其他塑料制品
Wuxi Nest Biotechnology Co., Ltd.中国14$41.2K其他塑料制品、塑料容器
Charles River Microbial Solutions International Ltd.德国19$29.1K诊断试剂、其他无机化合物
Kohjin Bio Co., Ltd.日本14$22.1K其他诊断试剂、培养基

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TSI Instruments Singapore Pte. Ltd.新加坡26$146.6K液体气体测量仪、气体烟雾分析仪
TOPAS GmbH德国5$52.4K气体烟雾分析仪、气体发生器
ICALSG Services Pte. Ltd.新加坡1$48.1K液体气体测量仪
Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd.越南12$28.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory越南2$28.3K其他钢铁制品、氮
Fujikin Vietnam Co., Ltd.越南5$22.8K其他钢铁制品、金属加工机刀
Flow Test GmbH德国1$10.4K过滤净化器零件、其他测量仪器
Charles River Microbial Solutions爱尔兰3$8.3K切片机零件、计量计数器
Orum International S.R.L.意大利2$1.5K气体烟雾分析仪、液体气体测量仪
Charles River Microbial Solutions International Ltd.法国2$365分析仪器

近期贸易明细

进口(共 377)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22气体烟雾分析仪TSI Instruments Singapore Pte. Ltd.美国$1.7K
2026-06-19其他测量仪器Fujikin Vietnam Co., Ltd.越南$32.7K
2026-06-17其他无机化合物WUHAN PROCELL BIOTECHNOLOGY CO., LTD.中国$29
2026-06-16其他诊断试剂Charles River Microbial Solutions美国$11.1K
2026-06-16诊断试剂Charles River Microbial Solutions美国$778
2026-06-16诊断试剂Charles River Microbial Solutions美国$1.7K
2026-06-16诊断试剂Charles River Microbial Solutions美国$146
2026-06-16其他诊断试剂Charles River Microbial Solutions美国$502
2026-06-08气体烟雾分析仪TSI Instruments Singapore Pte. Ltd.美国$3.1K
2026-06-03塑料容器Ningbo Crete Plastic Co., Ltd.中国$880

出口(共 67)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26其他测量仪器Fujikin Vietnam Co., Ltd.越南$2.1K
2026-06-22光学分光仪Charles River Endotoxin & Microbial Detection新加坡$1.0K
2026-06-12其他测量仪器Fujikin Vietnam Co., Ltd.越南$2.1K
2026-05-29气体烟雾分析仪TSI Instruments Singapore Pte. Ltd.新加坡$1.0K
2026-05-27气体烟雾分析仪TSI Instruments Singapore Pte. Ltd.新加坡$3.1K
2026-05-19气体烟雾分析仪Fujikin Vietnam Co., Ltd.越南$2.1K
2026-04-08气体计量仪表Fujikin Vietnam Co., Ltd.越南$7.2K
2026-04-08气体计量仪表Fujikin Vietnam Co., Ltd.越南$7.2K
2026-03-26气体烟雾分析仪Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory越南$2.1K
2026-03-11气体烟雾分析仪Fujikin Vietnam Co., Ltd.越南$2.1K

相关企业 · 同类产品

BMN Medical & Scientific Instrument Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →