BMN Medical & Scientific Instrument Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 377 笔 · 主营 气体烟雾分析仪
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Khoa Học Và Y Tế Bmn
377
进口笔数
67
出口笔数
$2.15M
进口金额
$364.7K
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-06-26
最近出口
116
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103877152 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ67WKWU |
| 成立日期 | 2009-05-26 |
| 联系地址 | BT12-16, Khu đô thị mới Phú Lương, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VÀ Y TẾ BMN |
| 企业英文名称 | BMN MEDICAL AND SCIENTIFIC INSTRUMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | BT12-16, Khu đô thị mới Phú Lương, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | 02473099661 |
| 邮箱 | ketoan@bmnmed.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 382100 | 培养基 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 701710 | 实验室石英器皿 |
| 285390 | 其他无机化合物 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 902730 | 光学分光仪 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 291713 | 壬二酸癸二酸 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 134 | $967.4K |
| 中国 | 135 | $542.8K |
| 德国 | 46 | $209.2K |
| 印度 | 26 | $167.5K |
| 越南 | 4 | $130.0K |
| 意大利 | 11 | $56.9K |
| 日本 | 18 | $25.0K |
| 韩国 | 6 | $19.9K |
| 西班牙 | 4 | $14.1K |
| 加拿大 | 3 | $5.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 29 | $196.8K |
| 越南 | 17 | $75.5K |
| 德国 | 6 | $62.7K |
| 印度 | 1 | $10.0K |
| 爱尔兰 | 4 | $9.3K |
| 日本 | 2 | $4.3K |
| 西班牙 | 1 | $2.2K |
| 意大利 | 2 | $1.5K |
| 韩国 | 1 | $900 |
| 中国 | 1 | $650 |
贸易伙伴
上游供应商(共 116)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Charles River Microbial Solutions International Ltd. | 美国 | 38 | $372.8K | 其他诊断试剂、实验室石英器皿 |
| TSI Inc. | 美国 | 22 | $190.8K | 切片机零件、分析仪器 |
| Cellbios Healthcare & Lifesciences Pvt. Ltd. | 印度 | 18 | $136.5K | 其他医疗器具、其他塑料制品 |
| Zhejiang Tailin Scitech Co., Ltd. | 中国 | 10 | $83.8K | 液体过滤机械、过滤净化器零件 |
| TSI INCORPORATED | 美国 | 9 | $76.6K | 液体气体测量仪、切片机零件 |
| TSI Instruments Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 33 | $69.7K | 液体气体测量仪、气体烟雾分析仪 |
| Gonotec GmbH | 德国 | 11 | $66.4K | 分析仪器、其他塑料制品 |
| Wuxi Nest Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $41.2K | 其他塑料制品、塑料容器 |
| Charles River Microbial Solutions International Ltd. | 德国 | 19 | $29.1K | 诊断试剂、其他无机化合物 |
| Kohjin Bio Co., Ltd. | 日本 | 14 | $22.1K | 其他诊断试剂、培养基 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TSI Instruments Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 26 | $146.6K | 液体气体测量仪、气体烟雾分析仪 |
| TOPAS GmbH | 德国 | 5 | $52.4K | 气体烟雾分析仪、气体发生器 |
| ICALSG Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $48.1K | 液体气体测量仪 |
| Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 12 | $28.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory | 越南 | 2 | $28.3K | 其他钢铁制品、氮 |
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $22.8K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Flow Test GmbH | 德国 | 1 | $10.4K | 过滤净化器零件、其他测量仪器 |
| Charles River Microbial Solutions | 爱尔兰 | 3 | $8.3K | 切片机零件、计量计数器 |
| Orum International S.R.L. | 意大利 | 2 | $1.5K | 气体烟雾分析仪、液体气体测量仪 |
| Charles River Microbial Solutions International Ltd. | 法国 | 2 | $365 | 分析仪器 |
近期贸易明细
进口(共 377)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 气体烟雾分析仪 | TSI Instruments Singapore Pte. Ltd. | 美国 | $1.7K |
| 2026-06-19 | 其他测量仪器 | Fujikin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $32.7K |
| 2026-06-17 | 其他无机化合物 | WUHAN PROCELL BIOTECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $29 |
| 2026-06-16 | 其他诊断试剂 | Charles River Microbial Solutions | 美国 | $11.1K |
| 2026-06-16 | 诊断试剂 | Charles River Microbial Solutions | 美国 | $778 |
| 2026-06-16 | 诊断试剂 | Charles River Microbial Solutions | 美国 | $1.7K |
| 2026-06-16 | 诊断试剂 | Charles River Microbial Solutions | 美国 | $146 |
| 2026-06-16 | 其他诊断试剂 | Charles River Microbial Solutions | 美国 | $502 |
| 2026-06-08 | 气体烟雾分析仪 | TSI Instruments Singapore Pte. Ltd. | 美国 | $3.1K |
| 2026-06-03 | 塑料容器 | Ningbo Crete Plastic Co., Ltd. | 中国 | $880 |
出口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 其他测量仪器 | Fujikin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2026-06-22 | 光学分光仪 | Charles River Endotoxin & Microbial Detection | 新加坡 | $1.0K |
| 2026-06-12 | 其他测量仪器 | Fujikin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2026-05-29 | 气体烟雾分析仪 | TSI Instruments Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.0K |
| 2026-05-27 | 气体烟雾分析仪 | TSI Instruments Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $3.1K |
| 2026-05-19 | 气体烟雾分析仪 | Fujikin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-08 | 气体计量仪表 | Fujikin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.2K |
| 2026-04-08 | 气体计量仪表 | Fujikin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.2K |
| 2026-03-26 | 气体烟雾分析仪 | Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory | 越南 | $2.1K |
| 2026-03-11 | 气体烟雾分析仪 | Fujikin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |