Novar Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 其他氮肥
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Novar
74
进口笔数
0
出口笔数
$2.53M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400589665 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR7H2360 |
| 成立日期 | 2012-03-08 |
| 联系地址 | Lô C2, Cụm CN Thọ Xương, Phường Thọ Xương, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NOVAR |
| 企业英文名称 | NOVAR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C2, Cụm CN Thọ Xương, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84868051122 |
| 邮箱 | novar.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310290 | 其他氮肥 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 283321 | 硫酸镁 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 310430 | 硫酸钾肥料 |
| 310560 | 磷钾肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 47 | $2.06M |
| 波兰 | 12 | $203.2K |
| 中国 | 5 | $112.4K |
| 印度 | 7 | $50.0K |
| 以色列 | 1 | $49.9K |
| 比利时 | 2 | $48.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nap Nutriscience Co., Ltd. | 泰国 | 40 | $1.72M | 其他肥料、其他化学制剂 |
| TNA International Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $341.8K | 其他肥料、动植物肥料 |
| Unifarm Corp. Corporation | 波兰 | 10 | $171.5K | 其他氮肥 |
| Unifarm Corp. Oration | 中国 | 5 | $112.4K | 动植物肥料 |
| Haifa Chemical (Thailand) Ltd. | 泰国 | 1 | $49.9K | 其他肥料、磷钾肥料 |
| Unifarm Corp. Corporation | 比利时 | 2 | $48.6K | 硫酸钾肥料 |
| Unifarm Corp. | 印度 | 6 | $43.4K | 硫酸镁 |
| UNIFARM CORP | 中国香港 | 3 | $38.3K | 其他氮肥、硫酸镁 |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他氮肥 | Nap Nutriscience Co., Ltd. | 泰国 | $26.4K |
| 2026-04-10 | 片状肥料≤10公斤 | Nap Nutriscience Co., Ltd. | 泰国 | $84.4K |
| 2026-04-10 | 其他氮肥 | Nap Nutriscience Co., Ltd. | 泰国 | $26.4K |
| 2026-04-10 | 片状肥料≤10公斤 | Nap Nutriscience Co., Ltd. | 泰国 | $84.4K |
| 2026-04-06 | 其他氮肥 | Nap Nutriscience Co., Ltd. | 泰国 | $26.6K |
| 2026-04-06 | 其他氮肥 | Nap Nutriscience Co., Ltd. | 泰国 | $26.6K |
| 2026-04-03 | 其他氮肥 | Nap Nutriscience Co., Ltd. | 泰国 | $14.8K |
| 2026-04-03 | 其他氮肥 | Nap Nutriscience Co., Ltd. | 泰国 | $14.8K |
| 2026-04-02 | 其他氮肥 | Nap Nutriscience Co., Ltd. | 泰国 | $7.4K |
| 2026-04-02 | 其他氮肥 | Nap Nutriscience Co., Ltd. | 泰国 | $7.4K |