Novar Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 其他氮肥

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Novar

74
进口笔数
0
出口笔数
$2.53M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $319.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $126.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $101.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $97.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $69.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $27.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $61.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $33.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $71.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $278.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $151.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $30.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $25.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $119.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $72.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $54.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $228.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $48.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $319.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $126.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $101.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $97.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $69.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $27.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $61.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $33.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $71.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $278.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $151.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $30.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $25.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $119.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $72.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $54.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $228.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $48.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $319.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2400589665
企查查编码QVNR7H2360
成立日期2012-03-08
联系地址Lô C2, Cụm CN Thọ Xương, Phường Thọ Xương, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NOVAR
企业英文名称NOVAR COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô C2, Cụm CN Thọ Xương, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh
经营范围2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng
电话+84868051122
邮箱novar.vn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310290其他氮肥
310100动植物肥料
310510片状肥料≤10公斤
283321硫酸镁
310520氮磷钾肥料
310590其他肥料
310430硫酸钾肥料
310560磷钾肥料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国47$2.06M
波兰12$203.2K
中国5$112.4K
印度7$50.0K
以色列1$49.9K
比利时2$48.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nap Nutriscience Co., Ltd.泰国40$1.72M其他肥料、其他化学制剂
TNA International Co., Ltd.泰国7$341.8K其他肥料、动植物肥料
Unifarm Corp. Corporation波兰10$171.5K其他氮肥
Unifarm Corp. Oration中国5$112.4K动植物肥料
Haifa Chemical (Thailand) Ltd.泰国1$49.9K其他肥料、磷钾肥料
Unifarm Corp. Corporation比利时2$48.6K硫酸钾肥料
Unifarm Corp.印度6$43.4K硫酸镁
UNIFARM CORP中国香港3$38.3K其他氮肥、硫酸镁

近期贸易明细

进口(共 74)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10其他氮肥Nap Nutriscience Co., Ltd.泰国$26.4K
2026-04-10片状肥料≤10公斤Nap Nutriscience Co., Ltd.泰国$84.4K
2026-04-10其他氮肥Nap Nutriscience Co., Ltd.泰国$26.4K
2026-04-10片状肥料≤10公斤Nap Nutriscience Co., Ltd.泰国$84.4K
2026-04-06其他氮肥Nap Nutriscience Co., Ltd.泰国$26.6K
2026-04-06其他氮肥Nap Nutriscience Co., Ltd.泰国$26.6K
2026-04-03其他氮肥Nap Nutriscience Co., Ltd.泰国$14.8K
2026-04-03其他氮肥Nap Nutriscience Co., Ltd.泰国$14.8K
2026-04-02其他氮肥Nap Nutriscience Co., Ltd.泰国$7.4K
2026-04-02其他氮肥Nap Nutriscience Co., Ltd.泰国$7.4K

相关企业 · 同类产品

Novar Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →