Nam Hao Technicality Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 氧化铝

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT NAM HàO

5
进口笔数
0
出口笔数
$61.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-19
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $27.4K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $27.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $11.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $27.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $11.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3702873000
企查查编码QVNRQTQJV9
成立日期2020-05-11
联系地址Thửa đất số 44, Tờ bản đồ số 141, Khu Phố Bình Phước A, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT NAM HÀO
企业英文名称NAM HAO TECHNICALITY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 44, Tờ bản đồ số 141, Khu Phố Bình Phước A, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở
电话02746262823
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
281810氧化铝
293379其他内酰胺
320890聚合物基油漆
321490其他胶粘剂
350699其他粘合剂≤1kg
680990其他石膏制品
681182无石棉纤维水泥制品
690721低吸水率瓷砖
732599其他钢铁铸件
830241金属建筑配件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$61.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Hangyang Information Technology Co., Ltd.中国1$27.4K计量液体泵、泵零件
Inlife Think Building Materials Co., Ltd.中国2$22.4KLED灯、灯具零件
Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd.中国2$11.4K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-19其他钢铁铸件GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD中国$105
2025-11-19其他胶粘剂GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD中国$71
2025-11-19金属建筑配件GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD中国$752
2025-11-19无石棉纤维水泥制品GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD中国$1.5K
2025-11-19金属建筑配件GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD中国$1.5K
2025-11-19其他胶粘剂GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD中国$2.2K
2025-11-19金属建筑配件GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD中国$408
2025-11-19聚合物基油漆GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD中国$141
2025-11-19其他石膏制品GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD中国$1.8K
2025-11-19金属建筑配件GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD中国$2.9K

相关企业 · 同类产品

Nam Hao Technicality Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →