Nam Hao Technicality Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 氧化铝
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT NAM HàO
5
进口笔数
0
出口笔数
$61.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-19
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702873000 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRQTQJV9 |
| 成立日期 | 2020-05-11 |
| 联系地址 | Thửa đất số 44, Tờ bản đồ số 141, Khu Phố Bình Phước A, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT NAM HÀO |
| 企业英文名称 | NAM HAO TECHNICALITY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 44, Tờ bản đồ số 141, Khu Phố Bình Phước A, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 02746262823 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281810 | 氧化铝 |
| 293379 | 其他内酰胺 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 680990 | 其他石膏制品 |
| 681182 | 无石棉纤维水泥制品 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $61.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Hangyang Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.4K | 计量液体泵、泵零件 |
| Inlife Think Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.4K | LED灯、灯具零件 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-19 | 其他钢铁铸件 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $105 |
| 2025-11-19 | 其他胶粘剂 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $71 |
| 2025-11-19 | 金属建筑配件 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $752 |
| 2025-11-19 | 无石棉纤维水泥制品 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-11-19 | 金属建筑配件 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-11-19 | 其他胶粘剂 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-11-19 | 金属建筑配件 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $408 |
| 2025-11-19 | 聚合物基油漆 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $141 |
| 2025-11-19 | 其他石膏制品 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-11-19 | 金属建筑配件 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $2.9K |