Hai An Transportation & Loading Joint Stock Company, Ho Chi Minh City Branch
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 贱金属盖
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh Tại Thành Phố Hồ Chí Minh - Công Ty Cổ Phần Vận Tải Và Xếp Dỡ Hải An
4
进口笔数
0
出口笔数
$19.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-25
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103818809-002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9FDHTA1 |
| 成立日期 | 2014-12-22 |
| 联系地址 | 217 Nguyễn Văn Thủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ XẾP DỠ HẢI AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 217 Nguyễn Văn Thủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830990 | 贱金属盖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $19.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Muwon Corp. (Factory) | 韩国 | 4 | $19.9K | 贱金属盖 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-25 | 贱金属盖 | Muwon Corp. (Factory) | 韩国 | $3.4K |
| 2025-04-25 | 贱金属盖 | Muwon Corp. (Factory) | 韩国 | $5.1K |
| 2025-04-25 | 贱金属盖 | Muwon Corp. (Factory) | 韩国 | $1.2K |
| 2024-04-15 | 贱金属盖 | Muwon Corp. (Factory) | 韩国 | $4.3K |
| 2024-03-21 | 贱金属盖 | Muwon Corp. (Factory) | 韩国 | $3.2K |
| 2023-04-03 | 贱金属盖 | Muwon Corp. (Factory) | 韩国 | $715 |
| 2023-04-03 | 贱金属盖 | Muwon Corp. (Factory) | 韩国 | $1.9K |