Gia Thanh Autoparts Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 发动机点火装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIA THàNH AUTOPARTS VIệT NAM
31
进口笔数
0
出口笔数
$137.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-12
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106827294 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4ACJHKY |
| 成立日期 | 2015-04-22 |
| 联系地址 | Số nhà 9, tổ dân phố số 6, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIA THÀNH AUTOPARTS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GIA THANH AUTOPARTS VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 9, tổ dân phố số 6, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +84937065222 |
| 邮箱 | phutunggiathanh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851150 | 发动机点火装置 |
| 851140 | 起动电机 |
| 851190 | 发动机点火零件 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 854151 | 光敏半导体器件 |
| 960810 | 圆珠笔 |
| 482010 | 纸质文具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $116.5K |
| 日本 | 3 | $20.0K |
| 西班牙 | 2 | $476 |
| 泰国 | 1 | $220 |
| 匈牙利 | 1 | $129 |
| 马来西亚 | 1 | $18 |
| 越南 | 1 | $10 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| POS Service Holland | 荷兰 | 17 | $93.2K | 电动机及零件、起动电机 |
| Fasco Trading Co., Ltd. | 日本 | 3 | $20.0K | 垫片套装、其他车辆零件 |
| WAI CN LTD | 中国 | 1 | $12.6K | 滑轮飞轮、起动电机 |
| OSRAM ASIA PACIFIC LTD | 中国香港 | 2 | $10.5K | 卤钨灯、LED灯 |
| POS Service Holland B.V. | 荷兰 | 3 | $589 | 发动机点火装置、起动电机 |
| POS Service Holland's B.V. | 荷兰 | 1 | $236 | 发动机点火装置 |
| d4a6a81715ed9b725fc37680227e0444 | 1 | $80 | ||
| ce0556cd5d91a7c70015d00c5e0e5353 | 1 | $72 | ||
| Gaoshengxuan (Sh) New Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $45 | 电力控制板、其他塑料制品 |
| SOLID CORPORATION SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $18 | 起动电机、发动机点火装置 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 发动机点火装置 | WAI CN LTD | 中国 | $343 |
| 2026-03-12 | 滑轮飞轮 | WAI CN LTD | 中国 | $100 |
| 2026-03-12 | 滑轮飞轮 | WAI CN LTD | 中国 | $400 |
| 2026-03-12 | 发动机点火装置 | WAI CN LTD | 中国 | $156 |
| 2026-03-12 | 发动机点火装置 | WAI CN LTD | 中国 | $251 |
| 2026-03-12 | 滑轮飞轮 | WAI CN LTD | 中国 | $53 |
| 2026-03-12 | 起动电机 | WAI CN LTD | 中国 | $233 |
| 2026-03-12 | 发动机点火装置 | WAI CN LTD | 中国 | $146 |
| 2026-03-12 | 发动机点火装置 | WAI CN LTD | 中国 | $174 |
| 2026-03-12 | 发动机点火装置 | WAI CN LTD | 中国 | $84 |