Duc Viet Industrial & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp Và Thương Mại Đức Việt
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$9.6K
出口金额
—
最近进口
2023-09-29
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0106386610 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVFFWC50 |
| 成立日期 | 2013-12-09 |
| 联系地址 | P9 - H2, tập thể Nguyễn Công Trứ, Phường Phố Huế, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC VIỆT |
| 企业英文名称 | DUC VIET INDUSTRIAL AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P9 - H2, tập thể Nguyễn Công Trứ, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84439783004 |
| 邮箱 | quatducviet.sale@deton.com.vn |
| 传真 | 0438213179 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $9.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $6.6K | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.1K | 其他印刷机零件、其他电路开关装置 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | 3 | $930 | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-29 | 其他风扇 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $76 |
| 2023-09-29 | 其他风扇 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $340 |
| 2023-09-29 | 其他风扇 | Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | $458 |
| 2023-07-27 | 其他风扇 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2023-07-27 | 其他风扇 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $312 |
| 2023-07-27 | 其他风扇 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $390 |
| 2023-06-27 | 其他风扇 | Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | $0 |
| 2023-06-27 | 其他风扇 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2023-06-27 | 其他风扇 | Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | $0 |
| 2023-06-27 | 其他风扇 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $0 |