CUONG DAT MTC CO LTD
越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 高压继电器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CườNG ĐạT MTC
85
进口笔数
0
出口笔数
$373.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317094254 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNW6PT0N |
| 成立日期 | 2021-12-22 |
| 联系地址 | 609/36/13 đường Nguyễn Ảnh Thủ, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƯỜNG ĐẠT MTC |
| 企业英文名称 | CUONG DAT MTC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 609/36/13 đường Nguyễn Ảnh Thủ, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4221 - Xây dựng công trình điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84966540880 |
| 邮箱 | ndcuong.ml@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853649 | 高压继电器 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 846226 | 数控金属成形机 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 740721 | 黄铜条杆 |
| 846694 | 机床零件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 854141 | LED发光二极管 |
| 854239 | 其他电子IC |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 85 | $373.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KTA INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | 47 | $265.6K | 高压继电器、1kVA以下变压器 |
| DEESYS CO LTD | 韩国 | 22 | $48.3K | 高压继电器、1kVA以下变压器 |
| NAMSUNG INDUSTREIS CO | 韩国 | 10 | $36.4K | 可互换冲压工具、数控金属成形机 |
| NAMSUNG INDUSTRIES CO | 韩国 | 4 | $22.1K | 非数控金属冲孔机、液压压力机 |
| NAMSUNG INDUSTREIS CO LTD | 韩国 | 2 | $580 | 可互换冲压工具 |
近期贸易明细
进口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 高压继电器 | KTA INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $570 |
| 2026-04-12 | 高压继电器 | KTA INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $190 |
| 2026-04-12 | 高压继电器 | KTA INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $228 |
| 2026-04-12 | 高压继电器 | KTA INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $690 |
| 2026-04-12 | 高压继电器 | KTA INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $735 |
| 2026-04-12 | 高压继电器 | KTA INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $22 |
| 2026-04-12 | 高压继电器 | KTA INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $198 |
| 2026-04-12 | 高压继电器 | KTA INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $22 |
| 2026-04-12 | 高压继电器 | KTA INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $228 |
| 2026-04-12 | 高压继电器 | KTA INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $505 |