F.A. Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 无水氨

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần F.A

68
进口笔数
9
出口笔数
$15.56M
进口金额
$3.8K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-16
最近出口
18
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.01M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $43.7K · 3 笔出口 $1 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $678 · 1 笔2024-03进口 $2.3K · 2 笔出口 $379 · 1 笔2024-04进口 $37.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $536.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $95.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $539.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $520.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $40.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $678 · 1 笔出口 $678 · 1 笔2025-03进口 $2.01M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $452.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $541.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $485.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $403.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $173.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $715.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.32M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $678 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $678 · 1 笔2026-04进口 $758 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $379 · 1 笔2026-06进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $1.55M · 3 笔出口 $325 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $43.7K · 3 笔出口 $1 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $678 · 1 笔2024-03进口 $2.3K · 2 笔出口 $379 · 1 笔2024-04进口 $37.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $536.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $95.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $539.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $520.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $40.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $678 · 1 笔出口 $678 · 1 笔2025-03进口 $2.01M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $452.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $541.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $485.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $403.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $173.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $715.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.32M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $678 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $678 · 1 笔2026-04进口 $758 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $379 · 1 笔2026-06进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $1.55M · 3 笔出口 $325 · 2 笔

工商档案

企业注册号0303213215
企查查编码QVNUDS0BB3
成立日期2007-06-26
联系地址Số 98/19 Ung Văn Khiêm, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN F.A
企业英文名称F.A JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 98/19 Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4940 - Vận tải đường ống 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
电话+842838992353
邮箱info@faco.com.vn
官网www.faco.com.vn
传真0838992383
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,550亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
281410无水氨
902710气体烟雾分析仪
841490泵及压缩机零件
848180阀门龙头
401693非泡沫橡胶密封件
731822非螺纹垫圈
731100钢制气罐
731816螺纹螺母
841391泵零件
902610液体流量计

出口

HS 编码产品
902710气体烟雾分析仪
280440氧
281121二氧化碳
761300铝制气罐

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚17$12.49M
中国27$1.37M
马来西亚2$1.31M
美国15$129.7K
意大利1$69.2K
中国台湾4$68.5K
德国4$52.1K
泰国1$39.3K
新西兰1$22.3K
印度3$1.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国7$3.5K
印度尼西亚1$320

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mitsui & Co., Ltd.印度尼西亚14$9.81M其他车辆零件、车用照明信号装置
Teknogas (M) Sdn. Bhd.马来西亚2$1.84M无水氨、其他食品制剂
Mitsui & Co., Ltd.日本2$1.54M车辆制动零件、5-20吨柴油货车
Yunnan Hengrun Trading Co., Ltd.中国10$559.3K无水氨
Ningbo Eagle Machinery & Technology Co., Ltd.中国5$149.0K含三氟乙烷氢氟烃混合物、氟代烃衍生物
Mehrer Compression GmbH德国2$116.4K泵及压缩机零件、非泡沫橡胶密封件
Hungsco Llc美国6$102.8K阀门龙头、泵零件
Good Way Industrial Gas Equipment (Zhuhai) Co., Ltd.中国7$101.0K泵及压缩机零件、阀门龙头
KINSTON ENTERPRISE CO LTD中国台湾3$66.7K阀门龙头、止回阀
Airborne Labs International, Inc.美国7$4.2K钢制气罐、气体烟雾分析仪

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Airborne Labs International, Inc.美国7$3.5K钢制气罐、二氧化碳
Edward Food Research & Analysis Centre Ltd.印度2$325色谱仪、钢制气罐

近期贸易明细

进口(共 68)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31无水氨Mitsui & Co., Ltd.印度尼西亚$769.5K
2026-07-31无水氨Mitsui & Co., Ltd.印度尼西亚$769.5K
2026-07-29流量压力检测零件Hungsco Llc美国$130
2026-07-29泵零件Hungsco Llc美国$16
2026-07-29流量压力检测零件Hungsco Llc美国$1.3K
2026-07-29流量压力检测零件Hungsco Llc美国$1.7K
2026-07-29流量压力检测零件Hungsco Llc美国$2.0K
2026-07-29泵零件Hungsco Llc美国$1.4K
2026-06-13铝制气罐Edward Food Research & Analysis Centre Ltd.印度$1.6K
2026-04-16气体烟雾分析仪Airborne Labs International, Inc.美国$379

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-16铝制气罐Edward Food Research & Analysis Centre Ltd.印度尼西亚$320
2026-07-16二氧化碳Edward Food Research & Analysis Centre Ltd.—$5
2026-05-11气体烟雾分析仪Airborne Labs International, Inc.美国$379
2026-03-13气体烟雾分析仪Airborne Labs International, Inc.美国$379
2026-03-13气体烟雾分析仪Airborne Labs International, Inc.美国$299
2025-02-20气体烟雾分析仪Airborne Labs International, Inc.美国$379
2025-02-20气体烟雾分析仪Airborne Labs International, Inc.美国$299
2024-03-12气体烟雾分析仪Airborne Labs International, Inc.美国$379
2024-02-01气体烟雾分析仪Airborne Labs International, Inc.美国$379
2024-02-01气体烟雾分析仪Airborne Labs International, Inc.美国$299

相关企业 · 同类产品

F.A. Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →