ITSS SERVICE SOLUTION CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 存储单元
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ GIảI PHáP ITSS
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$21.7K
出口金额
—
最近进口
2025-04-04
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109157841 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHDXWQE9 |
| 成立日期 | 2020-04-14 |
| 联系地址 | Số 11, Ngõ 23 Đường Yên Hòa, Tổ dân phố 14, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ GIẢI PHÁP ITSS |
| 企业英文名称 | ITSS SERVICE SOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84978233884 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 391732 | 塑料管 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847290 | 其他办公设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $21.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH PARTS SEIKO VIET NAM | 越南 | 2 | $16.4K | 机床零件附件、金属加工机刀 |
| CONG TY TNHH RHYTHM VIET NAM (HA NOI) | 越南 | 1 | $3.1K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| CONG TY TNHH RHYTHM PRECISION VIET NAM | 越南 | 1 | $2.1K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-04 | 含CPU和I/O的ADP设备 | CONG TY TNHH RHYTHM VIET NAM (HA NOI) | 越南 | $970 |
| 2025-04-04 | 10公斤以下便携电脑 | CONG TY TNHH RHYTHM VIET NAM (HA NOI) | 越南 | $1.0K |
| 2025-04-04 | 10公斤以下便携电脑 | CONG TY TNHH RHYTHM VIET NAM (HA NOI) | 越南 | $1.0K |
| 2025-04-04 | 非显像管显示器 | CONG TY TNHH RHYTHM VIET NAM (HA NOI) | 越南 | $166 |
| 2024-07-05 | 其他电视摄像机 | CONG TY TNHH PARTS SEIKO VIET NAM | 越南 | $643 |
| 2024-07-05 | 其他金属锁 | CONG TY TNHH PARTS SEIKO VIET NAM | 越南 | $190 |
| 2024-07-05 | 其他电视摄像机 | CONG TY TNHH PARTS SEIKO VIET NAM | 越南 | $2.4K |
| 2024-07-05 | 贱金属配件 | CONG TY TNHH PARTS SEIKO VIET NAM | 越南 | $12 |
| 2024-07-05 | 贱金属配件 | CONG TY TNHH PARTS SEIKO VIET NAM | 越南 | $48 |
| 2024-07-05 | 带接头绝缘电线 | CONG TY TNHH PARTS SEIKO VIET NAM | 越南 | $345 |