Nghiem Gia Trade Service Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 89 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Nghiêm Gia
89
进口笔数
0
出口笔数
$339.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-20
最近进口
—
最近出口
28
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312972226 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEJ5UX4K |
| 成立日期 | 2014-10-15 |
| 联系地址 | 549/85/36 Đường Lê Văn Thọ, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT NGHIÊM GIA |
| 企业英文名称 | NGHIEM GIA TRADE SERVICE ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 113 Đường số 8, Cityland Park Hills, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7740 - Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 电话 | +84908320839 |
| 邮箱 | minhchau@nggas.com.vn |
| 官网 | www.nggas.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848130 | 止回阀 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 902511 | 液体温度计 |
| 848140 | 安全阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $181.5K |
| 印度 | 45 | $113.9K |
| 意大利 | 10 | $21.7K |
| 土耳其 | 4 | $9.6K |
| 韩国 | 1 | $4.7K |
| 新加坡 | 2 | $4.0K |
| 德国 | 1 | $3.0K |
| 美国 | 1 | $675 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ambetronics Engineers Pvt. Ltd. | 印度 | 14 | $85.9K | 气体烟雾分析仪、处理器及控制器 |
| Zhejiang Flour Valve Co., Ltd. | 中国 | 9 | $42.9K | 阀门龙头、止回阀 |
| Shanghai Baitu Cryogenic Valve Co., Ltd. | 中国 | 4 | $31.8K | 阀门龙头、安全阀 |
| Wenzhou NTGD Valve Co., Ltd. | 中国 | 3 | $25.0K | 阀门龙头、止回阀 |
| Valbia S.r.l. | 意大利 | 5 | $14.4K | 阀门龙头、其他气动发动机 |
| Excel Instruments | 印度 | 15 | $10.6K | 压力测量仪、液体温度计 |
| Danyang Feilun Gas Valve Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.2K | 阀门龙头、安全阀 |
| Filtcare Technology Private Ltd. | 印度 | 5 | $6.0K | 过滤净化器零件、液体过滤机械 |
| AIRA EURO AUTOMATION PRIVATE LIMITED | 印度 | 4 | $4.6K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Excel Instruments | 印度尼西亚 | 3 | $1.1K | 压力测量仪 |
近期贸易明细
进口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-20 | 阀门龙头 | SNG SERVICES | 印度 | $427 |
| 2026-05-20 | 阀门龙头 | SNG SERVICES | 印度 | $405 |
| 2026-05-11 | 安全阀 | Danyang Feilun Gas Valve Co., Ltd. | 中国 | $282 |
| 2026-05-11 | 非液体温度计 | Shenzhen Maxonic Automation Control Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-05-11 | 减压阀 | Danyang Feilun Gas Valve Co., Ltd. | 中国 | $308 |
| 2026-05-11 | 减压阀 | Danyang Feilun Gas Valve Co., Ltd. | 中国 | $308 |
| 2026-05-11 | 阀门龙头 | Danyang Feilun Gas Valve Co., Ltd. | 中国 | $236 |
| 2026-05-11 | 阀门龙头 | Danyang Feilun Gas Valve Co., Ltd. | 中国 | $147 |
| 2026-05-11 | 阀门龙头 | Danyang Feilun Gas Valve Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-05-11 | 减压阀 | Danyang Feilun Gas Valve Co., Ltd. | 中国 | $169 |