Propac Metal Packaging Mfg. Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 镀锡钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM SX BAO Bì KIM LOạI PROPAC
24
进口笔数
12
出口笔数
$1.55M
进口金额
$31.4K
出口金额
2026-04-12
最近进口
2023-06-22
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316903569 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRU9921U |
| 成立日期 | 2021-06-11 |
| 联系地址 | 1A/105 Đường Vĩnh Lộc, Xã Phạm Văn Hai, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM SX BAO BÌ KIM LOẠI PROPAC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1A/105 Đường Vĩnh Lộc, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84986996998 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721012 | 镀锡钢板 |
| 800700 | 其他锡制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 800700 | 其他锡制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $1.55M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $31.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tangshan Jinliuyue International Trading Co., Ltd. | 中国 | 19 | $1.43M | 镀锡钢板、镀锡钢板≥0.5mm |
| Tangshan Shoutiefangcun Metal Packaging Co., Ltd. | 中国 | 2 | $61.9K | 镀锡钢板、其他锡制品 |
| Fujian Kanmai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $41.5K | 镀锡钢板、贱金属盖 |
| 5 Continent Phosphorus Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.4K | 其他磷酸钙、磷酸类 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Long Son Inter Foods Co., Ltd. | 越南 | 12 | $31.4K | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 镀锡钢板 | TANGSHAN JINLIUYUE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $24.4K |
| 2026-04-12 | 镀锡钢板 | TANGSHAN JINLIUYUE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $24.4K |
| 2026-04-12 | 镀锡钢板 | TANGSHAN JINLIUYUE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $24.6K |
| 2026-04-12 | 镀锡钢板 | TANGSHAN JINLIUYUE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $24.6K |
| 2026-03-30 | 镀锡钢板 | TANGSHAN JINLIUYUE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $22.1K |
| 2026-03-30 | 镀锡钢板 | TANGSHAN JINLIUYUE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2026-03-30 | 镀锡钢板 | TANGSHAN JINLIUYUE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-03-17 | 镀锡钢板 | FUJIAN CAN MAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2026-03-17 | 镀锡钢板 | FUJIAN CAN MAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-02-06 | 镀锡钢板 | FUJIAN CAN MAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $20.8K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-22 | 其他锡制品 | LONG SON INTER FOODS CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2023-06-20 | 其他锡制品 | LONG SON INTER FOODS CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2023-06-15 | 其他锡制品 | LONG SON INTER FOODS CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2023-06-15 | 其他锡制品 | LONG SON INTER FOODS CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2023-03-20 | 其他锡制品 | LONG SON INTER FOODS CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2023-03-20 | 其他锡制品 | LONG SON INTER FOODS CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2023-03-07 | 其他锡制品 | LONG SON INTER FOODS CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2023-03-07 | 其他锡制品 | LONG SON INTER FOODS CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2023-03-07 | 其他锡制品 | LONG SON INTER FOODS CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2023-03-02 | 其他锡制品 | LONG SON INTER FOODS CO LTD | 越南 | $1.8K |