Nesca Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NESCA VIệT NAM
8
进口笔数
0
出口笔数
$151.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-02
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310437008 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN210YAK8 |
| 成立日期 | 2010-11-08 |
| 联系地址 | 6A Đường 3D, Khu phố 7, Phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NESCA VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84868258278 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391733 | 塑料管及配件 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 8 | $124.8K |
| 韩国 | 5 | $23.8K |
| 中国台湾 | 1 | $1.8K |
| 泰国 | 2 | $1.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NIKOM INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | 8 | $124.8K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| d1fb41dc20a4604863136416aef70576 | 6 | $26.9K |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-02 | 阀门龙头 | NIKOM INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $570 |
| 2025-06-02 | 过滤净化器零件 | NIKOM INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $2.8K |
| 2025-06-02 | 过滤净化器零件 | NIKOM INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $288 |
| 2025-06-02 | 过滤净化器零件 | NIKOM INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $1.8K |
| 2025-06-02 | 过滤净化器零件 | NIKOM INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $3.1K |
| 2025-06-02 | 过滤净化器零件 | NIKOM INDUSTRIES SDN BHD | 韩国 | $300 |
| 2025-06-02 | 过滤净化器零件 | NIKOM INDUSTRIES SDN BHD | 韩国 | $725 |
| 2025-06-02 | 过滤净化器零件 | NIKOM INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $348 |
| 2025-06-02 | 过滤净化器零件 | NIKOM INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $900 |
| 2025-06-02 | 过滤净化器零件 | NIKOM INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $300 |