Minh Dang Mechanical & Electrical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 硬质PVC管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ ĐIệN LạNH MINH ĐăNG
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$128.7K
出口金额
—
最近进口
2025-09-13
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316784463 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUHPFY02 |
| 成立日期 | 2021-04-02 |
| 联系地址 | 377/26 Thống nhất, Phường 11, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN LẠNH MINH ĐĂNG |
| 企业英文名称 | MINH DANG MECHANICAL ELECTRICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 377/26 Thống nhất, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84938975168 |
| 邮箱 | minhdang.me2511@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391732 | 塑料管 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 280430 | 氮 |
| 280440 | 氧 |
| 290379 | 混合卤化烃 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $128.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 1412c366577ec4869e446bcc87189f95 | 2 | $128.7K |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-13 | 非窗式空调机 | CONG TY TNHH DICH VU SAN XUAT THIET BI AUREOLE (ADMS) | 越南 | $5.8K |
| 2025-09-13 | 其他矿物绝缘材料 | CONG TY TNHH DICH VU SAN XUAT THIET BI AUREOLE (ADMS) | 越南 | $752 |
| 2025-09-13 | 同轴电缆 | CONG TY TNHH DICH VU SAN XUAT THIET BI AUREOLE (ADMS) | 越南 | $267 |
| 2025-09-13 | 塑料管 | CONG TY TNHH DICH VU SAN XUAT THIET BI AUREOLE (ADMS) | 越南 | $514 |
| 2025-09-13 | 精炼铜管 | CONG TY TNHH DICH VU SAN XUAT THIET BI AUREOLE (ADMS) | 越南 | $2.0K |
| 2025-09-13 | 金属建筑配件 | — | 越南 | $773 |
| 2025-09-13 | 精炼铜管 | CONG TY TNHH DICH VU SAN XUAT THIET BI AUREOLE (ADMS) | 越南 | $3.7K |
| 2025-09-13 | 非窗式空调机 | CONG TY TNHH DICH VU SAN XUAT THIET BI AUREOLE (ADMS) | 越南 | $4.6K |
| 2025-09-13 | 空调机零件 | CONG TY TNHH DICH VU SAN XUAT THIET BI AUREOLE (ADMS) | 越南 | $84 |
| 2025-09-13 | 其他矿物绝缘材料 | CONG TY TNHH DICH VU SAN XUAT THIET BI AUREOLE (ADMS) | 越南 | $1.2K |