Gia Anh Trading Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 镀涂钢板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI GIA ANH

44
进口笔数
2
出口笔数
$2.10M
进口金额
$23.4K
出口金额
2026-03-30
最近进口
2026-01-19
最近出口
11
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $239.1K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $111.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $24 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $137.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $64.1K · 2 笔出口 $14.5K · 1 笔2024-07进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $80.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $13.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $27.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $214.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $220.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $143.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $158.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $200.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $239.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $73.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $29.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $111.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $24 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $137.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $64.1K · 2 笔出口 $14.5K · 1 笔2024-07进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $80.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $13.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $27.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $214.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $220.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $143.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $158.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $200.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $239.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $73.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $29.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105031453
企查查编码QVNTES1Q7Y
成立日期2010-12-16
联系地址Số 184 B2, phố Tân Mai, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI GIA ANH
企业英文名称GIA ANH TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 184 B2, phố Tân Mai, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
邮箱info@contygiaanh.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721090镀涂钢板
722540热轧合金钢板
732690其他钢铁制品
392062PET塑料片材
382450非耐火灰浆
722830合金钢棒材
681599其他石制品
690912高硬度工业陶瓷
722691热轧合金钢
730449不锈钢圆管

出口

HS 编码产品
381600耐火混合料
382450非耐火灰浆
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国12$831.1K
波兰8$660.9K
中国18$557.2K
印度4$22.0K
瑞典3$19.1K
波黑1$10.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$14.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kalenberg Polska Sp. z o.o.波兰6$608.7K镀涂钢板
Eyang International Co., Ltd.中国17$547.8K不锈钢板材、10mm以上热轧钢板
Thyssenkrupp Steel Heavy Plate Antwerp N.V.比利时3$503.8K热轧合金钢板
Kalenborn Kalprotect GmbH & Co. KG德国7$189.8K耐火混合料、非耐火灰浆
ISO TECH Kunststoff GmbH德国1$137.5K乙烯聚合物棒材、乙烯聚合物塑料
0b5ad467ad323c282737b39a188a22c14$72.1K
Röchling Industrial (Singapore) Pte. Ltd.新加坡3$19.2K聚丙烯塑料、塑料棒材及型材
Steelaris Pte. Ltd.新加坡1$11.8K10mm以上热轧钢板、热轧钢板
SSAB Swedish Steel Pte. Ltd.新加坡2$7.3K热轧合金钢板、热轧花纹钢
Röchling Industrial India Pvt. Ltd.印度1$2.9KPET塑料片材、机械零件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT Kalenesia越南1$14.5K耐火混合料
DONG-BUK E & C1$9.0K非耐火灰浆、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30其他钢铁制品Kalenborn Kalprotect GmbH & Co. KG德国$1.7K
2025-12-22热轧合金钢板EYANG INTERNATIONAL CO.,LTD中国$13.5K
2025-12-22合金钢棒材EYANG INTERNATIONAL CO.,LTD中国$4.0K
2025-12-22合金钢棒材EYANG INTERNATIONAL CO.,LTD中国$453
2025-12-22合金钢棒材EYANG INTERNATIONAL CO.,LTD中国$11.7K
2025-12-22合金钢棒材EYANG INTERNATIONAL CO.,LTD中国$182
2025-12-22合金钢棒材EYANG INTERNATIONAL CO.,LTD中国$118
2025-11-03非耐火灰浆Kalenborn Kalprotect GmbH & Co. KG德国$21.4K
2025-11-03其他钢铁制品Kalenborn Kalprotect GmbH & Co. KG德国$2.2K
2025-11-03非耐火灰浆Kalenborn Kalprotect GmbH & Co. KG德国$35.6K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-19非耐火灰浆DONG-BUK E & C$3.7K
2026-01-19其他钢铁制品DONG-BUK E & C$462
2026-01-19非耐火灰浆DONG-BUK E & C$4.8K
2024-06-10耐火混合料PT KALENESIA越南$14.5K

相关企业 · 同类产品

Gia Anh Trading Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →