Gia Anh Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 镀涂钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI GIA ANH
44
进口笔数
2
出口笔数
$2.10M
进口金额
$23.4K
出口金额
2026-03-30
最近进口
2026-01-19
最近出口
11
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105031453 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTES1Q7Y |
| 成立日期 | 2010-12-16 |
| 联系地址 | Số 184 B2, phố Tân Mai, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI GIA ANH |
| 企业英文名称 | GIA ANH TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 184 B2, phố Tân Mai, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 邮箱 | info@contygiaanh.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721090 | 镀涂钢板 |
| 722540 | 热轧合金钢板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 382450 | 非耐火灰浆 |
| 722830 | 合金钢棒材 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 690912 | 高硬度工业陶瓷 |
| 722691 | 热轧合金钢 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381600 | 耐火混合料 |
| 382450 | 非耐火灰浆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 12 | $831.1K |
| 波兰 | 8 | $660.9K |
| 中国 | 18 | $557.2K |
| 印度 | 4 | $22.0K |
| 瑞典 | 3 | $19.1K |
| 波黑 | 1 | $10.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $14.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kalenberg Polska Sp. z o.o. | 波兰 | 6 | $608.7K | 镀涂钢板 |
| Eyang International Co., Ltd. | 中国 | 17 | $547.8K | 不锈钢板材、10mm以上热轧钢板 |
| Thyssenkrupp Steel Heavy Plate Antwerp N.V. | 比利时 | 3 | $503.8K | 热轧合金钢板 |
| Kalenborn Kalprotect GmbH & Co. KG | 德国 | 7 | $189.8K | 耐火混合料、非耐火灰浆 |
| ISO TECH Kunststoff GmbH | 德国 | 1 | $137.5K | 乙烯聚合物棒材、乙烯聚合物塑料 |
| 0b5ad467ad323c282737b39a188a22c1 | 4 | $72.1K | ||
| Röchling Industrial (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $19.2K | 聚丙烯塑料、塑料棒材及型材 |
| Steelaris Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $11.8K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| SSAB Swedish Steel Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $7.3K | 热轧合金钢板、热轧花纹钢 |
| Röchling Industrial India Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $2.9K | PET塑料片材、机械零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Kalenesia | 越南 | 1 | $14.5K | 耐火混合料 |
| DONG-BUK E & C | 1 | $9.0K | 非耐火灰浆、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他钢铁制品 | Kalenborn Kalprotect GmbH & Co. KG | 德国 | $1.7K |
| 2025-12-22 | 热轧合金钢板 | EYANG INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国 | $13.5K |
| 2025-12-22 | 合金钢棒材 | EYANG INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-12-22 | 合金钢棒材 | EYANG INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国 | $453 |
| 2025-12-22 | 合金钢棒材 | EYANG INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国 | $11.7K |
| 2025-12-22 | 合金钢棒材 | EYANG INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国 | $182 |
| 2025-12-22 | 合金钢棒材 | EYANG INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国 | $118 |
| 2025-11-03 | 非耐火灰浆 | Kalenborn Kalprotect GmbH & Co. KG | 德国 | $21.4K |
| 2025-11-03 | 其他钢铁制品 | Kalenborn Kalprotect GmbH & Co. KG | 德国 | $2.2K |
| 2025-11-03 | 非耐火灰浆 | Kalenborn Kalprotect GmbH & Co. KG | 德国 | $35.6K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 非耐火灰浆 | DONG-BUK E & C | — | $3.7K |
| 2026-01-19 | 其他钢铁制品 | DONG-BUK E & C | — | $462 |
| 2026-01-19 | 非耐火灰浆 | DONG-BUK E & C | — | $4.8K |
| 2024-06-10 | 耐火混合料 | PT KALENESIA | 越南 | $14.5K |