K.D. Feddersen Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 155 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên K.D.Feddersen Việt Nam
- 邮箱181
155
进口笔数
5
出口笔数
$6.42M
进口金额
$46.7K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-07
最近出口
30
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312051793 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS93M2AW |
| 成立日期 | 2012-11-05 |
| 联系地址 | Tầng 9, Cao Ốc Văn Phòng Saigon Prime, Số 107 - 109 - 111 Đường Nguyễn Đình Chiểu, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN K.D.FEDDERSEN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | K.D.FEDDERSEN VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 02839302450 |
| 邮箱 | info@kdf.com.vn |
| 官网 | www.kdfeddersen.com |
| 传真 | +842839302453 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 562.4766亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 281700 | 锌氧化物 |
| 282731 | 氯化镁 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 440500 | 木制品 |
| 750400 | 镍粉片 |
| 790120 | 未锻轧锌合金 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 750400 | 镍粉片 |
| 292249 | 其他氨基酸 |
| 790120 | 未锻轧锌合金 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 71 | $3.96M |
| 中国 | 38 | $595.9K |
| 奥地利 | 10 | $509.3K |
| 加拿大 | 8 | $433.1K |
| 西班牙 | 9 | $422.3K |
| 以色列 | 6 | $222.4K |
| 荷兰 | 9 | $187.9K |
| 埃及 | 3 | $48.5K |
| 土耳其 | 2 | $32.8K |
| 美国 | 2 | $5.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 3 | $20.0K |
| 泰国 | 1 | $14.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| K.D. Feddersen Überseegesellschaft GmbH | 德国 | 69 | $4.71M | 其他化学制剂、初级形态聚酰胺 |
| K.D. Feddersen Overseas GmbH | 加拿大 | 7 | $369.3K | 镍粉片 |
| K.D. Feddersen Überseegesellschaft mbH | 中国 | 14 | $303.1K | 其他纤维素醚、初级形态聚酰胺 |
| K.D. Feddersen Overseas GmbH | 西班牙 | 8 | $254.7K | 猫狗饲料 |
| K.D. Feddersen Overseegesellschaft mbH | 以色列 | 6 | $222.4K | 氯化钾肥料 |
| K.D. Feddersen Overseas GmbH | 荷兰 | 9 | $158.7K | 氯化镁、其他钢铁结构体 |
| Zhejiang Domo Engineering Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $121.0K | 初级形态聚酰胺、其他聚酰胺 |
| Highsun Akro Engineering Materials (Changzhou) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $48.5K | 其他聚酰胺、其他饱和聚酯 |
| PT Inti Ragam Olefindo | 印度尼西亚 | 7 | $46.3K | 其他饱和聚酯、聚碳酸酯 |
| Pfleiderer Deutschland GmbH | 德国 | 5 | $3.5K | 非泡沫塑料片、木质碎料板 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hamburg Trading Corporation | 菲律宾 | 3 | $20.0K | 改性淀粉、马铃薯淀粉 |
| Union Galvanizer Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $14.9K | 高纯锌、未锻轧锌合金 |
| T.N.V. CORP CO., LTD | 荷兰 | 1 | $11.8K | 镍粉片 |
近期贸易明细
进口(共 155)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 锌氧化物 | K D FEDDERSEN UEBERSEEGESELLSCHAFT MBH | 德国 | $89.5K |
| 2026-04-28 | 锌氧化物 | K D FEDDERSEN UEBERSEEGESELLSCHAFT MBH | 德国 | $89.5K |
| 2026-04-14 | 其他功能机器 | K D FEDDERSEN UEBERSEEGESELLSCHAFT MBH | 德国 | $2.3K |
| 2026-04-14 | 其他功能机器 | K D FEDDERSEN UEBERSEEGESELLSCHAFT MBH | 德国 | $2.3K |
| 2026-04-13 | 其他化学制剂 | K D FEDDERSEN UEBERSEEGESELLSCHAFT MBH | 德国 | $90.6K |
| 2026-04-13 | 其他化学制剂 | K D FEDDERSEN UEBERSEEGESELLSCHAFT MBH | 德国 | $90.6K |
| 2026-04-06 | 未锻轧锌合金 | K D FEDDERSEN UEBERSEEGESELLSCHAFT MBH | 德国 | $21.6K |
| 2026-04-06 | 镍粉片 | K D FEDDERSEN UEBERSEEGESELLSCHAFT MBH | 加拿大 | $31.9K |
| 2026-04-06 | 未锻轧锌合金 | K D FEDDERSEN UEBERSEEGESELLSCHAFT MBH | 德国 | $21.6K |
| 2026-04-06 | 工业清洁制剂 | K D FEDDERSEN UEBERSEEGESELLSCHAFT MBH | 德国 | $5.1K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 镍粉片 | T.N.V. CORP CO., LTD | — | $11.8K |
| 2025-02-28 | 猫狗饲料 | HAMBURG TRADING CORP ORATION | 菲律宾 | $1.3K |
| 2025-02-28 | 其他氨基酸 | HAMBURG TRADING CORP ORATION | 菲律宾 | $4.5K |
| 2025-02-13 | 猫狗饲料 | HAMBURG TRADING CORP ORATION | 菲律宾 | $4.4K |
| 2025-02-13 | 猫狗饲料 | HAMBURG TRADING CORP ORATION | 菲律宾 | $1.3K |
| 2025-01-06 | 镍粉片 | HAMBURG TRADING CORP ORATION | 菲律宾 | $8.6K |
| 2023-07-05 | 未锻轧锌合金 | UNION GALVANIZER CO LTD | 泰国 | $14.9K |