K.D. Feddersen Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 155 笔 · 主营 猫狗饲料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên K.D.Feddersen Việt Nam

155
进口笔数
5
出口笔数
$6.42M
进口金额
$46.7K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-07
最近出口
30
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $630.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $65.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $252.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $135.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $76.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $48.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $143.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $243.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $185.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $150.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $85.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $315.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $208.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $195.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $155.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $189.2K · 3 笔出口 $8.6K · 1 笔2025-02进口 $134.6K · 4 笔出口 $11.5K · 2 笔2025-03进口 $75.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $258.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $56.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $144.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $211.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $343.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $206.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $48.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $583.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $61.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $272.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $327.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $127.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $630.8K · 5 笔出口 $11.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $65.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $252.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $135.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $76.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $48.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $143.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $243.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $185.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $150.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $85.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $315.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $208.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $195.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $155.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $189.2K · 3 笔出口 $8.6K · 1 笔2025-02进口 $134.6K · 4 笔出口 $11.5K · 2 笔2025-03进口 $75.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $258.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $56.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $144.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $211.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $343.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $206.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $48.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $583.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $61.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $272.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $327.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $127.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $630.8K · 5 笔出口 $11.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0312051793
企查查编码QVNS93M2AW
成立日期2012-11-05
联系地址Tầng 9, Cao Ốc Văn Phòng Saigon Prime, Số 107 - 109 - 111 Đường Nguyễn Đình Chiểu, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN K.D.FEDDERSEN VIỆT NAM
企业英文名称K.D.FEDDERSEN VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话02839302450
邮箱info@kdf.com.vn
官网www.kdfeddersen.com
传真+842839302453
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本562.4766亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230990猫狗饲料
382499其他化学制剂
390810初级形态聚酰胺
340290工业清洁制剂
281700锌氧化物
282731氯化镁
390799其他饱和聚酯
440500木制品
750400镍粉片
790120未锻轧锌合金

出口

HS 编码产品
230990猫狗饲料
750400镍粉片
292249其他氨基酸
790120未锻轧锌合金

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国71$3.96M
中国38$595.9K
奥地利10$509.3K
加拿大8$433.1K
西班牙9$422.3K
以色列6$222.4K
荷兰9$187.9K
埃及3$48.5K
土耳其2$32.8K
美国2$5.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾3$20.0K
泰国1$14.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
K.D. Feddersen Überseegesellschaft GmbH德国69$4.71M其他化学制剂、初级形态聚酰胺
K.D. Feddersen Overseas GmbH加拿大7$369.3K镍粉片
K.D. Feddersen Überseegesellschaft mbH中国14$303.1K其他纤维素醚、初级形态聚酰胺
K.D. Feddersen Overseas GmbH西班牙8$254.7K猫狗饲料
K.D. Feddersen Overseegesellschaft mbH以色列6$222.4K氯化钾肥料
K.D. Feddersen Overseas GmbH荷兰9$158.7K氯化镁、其他钢铁结构体
Zhejiang Domo Engineering Material Co., Ltd.中国3$121.0K初级形态聚酰胺、其他聚酰胺
Highsun Akro Engineering Materials (Changzhou) Co., Ltd.中国4$48.5K其他聚酰胺、其他饱和聚酯
PT Inti Ragam Olefindo印度尼西亚7$46.3K其他饱和聚酯、聚碳酸酯
Pfleiderer Deutschland GmbH德国5$3.5K非泡沫塑料片、木质碎料板

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hamburg Trading Corporation菲律宾3$20.0K改性淀粉、马铃薯淀粉
Union Galvanizer Co., Ltd.泰国1$14.9K高纯锌、未锻轧锌合金
T.N.V. CORP CO., LTD荷兰1$11.8K镍粉片

近期贸易明细

进口(共 155)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28锌氧化物K D FEDDERSEN UEBERSEEGESELLSCHAFT MBH德国$89.5K
2026-04-28锌氧化物K D FEDDERSEN UEBERSEEGESELLSCHAFT MBH德国$89.5K
2026-04-14其他功能机器K D FEDDERSEN UEBERSEEGESELLSCHAFT MBH德国$2.3K
2026-04-14其他功能机器K D FEDDERSEN UEBERSEEGESELLSCHAFT MBH德国$2.3K
2026-04-13其他化学制剂K D FEDDERSEN UEBERSEEGESELLSCHAFT MBH德国$90.6K
2026-04-13其他化学制剂K D FEDDERSEN UEBERSEEGESELLSCHAFT MBH德国$90.6K
2026-04-06未锻轧锌合金K D FEDDERSEN UEBERSEEGESELLSCHAFT MBH德国$21.6K
2026-04-06镍粉片K D FEDDERSEN UEBERSEEGESELLSCHAFT MBH加拿大$31.9K
2026-04-06未锻轧锌合金K D FEDDERSEN UEBERSEEGESELLSCHAFT MBH德国$21.6K
2026-04-06工业清洁制剂K D FEDDERSEN UEBERSEEGESELLSCHAFT MBH德国$5.1K

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07镍粉片T.N.V. CORP CO., LTD$11.8K
2025-02-28猫狗饲料HAMBURG TRADING CORP ORATION菲律宾$1.3K
2025-02-28其他氨基酸HAMBURG TRADING CORP ORATION菲律宾$4.5K
2025-02-13猫狗饲料HAMBURG TRADING CORP ORATION菲律宾$4.4K
2025-02-13猫狗饲料HAMBURG TRADING CORP ORATION菲律宾$1.3K
2025-01-06镍粉片HAMBURG TRADING CORP ORATION菲律宾$8.6K
2023-07-05未锻轧锌合金UNION GALVANIZER CO LTD泰国$14.9K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

K.D. Feddersen Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →