Huy Hong Vietnam Trading Service & Technology Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 194 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV TM-DV Và SảN XUấT CôNG NGHệ HUY HồNG VIệT NAM
33
进口笔数
194
出口笔数
$1.53M
进口金额
$827.4K
出口金额
2026-03-24
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400955174 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRD3H0V5 |
| 成立日期 | 2023-02-14 |
| 联系地址 | Thôn Dĩnh Tân, Xã Tân Dĩnh, Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV TM-DV VÀ SẢN XUẤT CÔNG NGHỆ HUY HỒNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HUY HONG VIET NAM TRADING, SERVICE AND TECHNOLOGY PRODUCTION ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tân Thành, Xã Lạng Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | +84886745306 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 33亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 283410 | 亚硝酸盐 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 282720 | 氯化钙 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $1.53M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 194 | $827.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Huihong Technology Co., Ltd. | 中国 | 33 | $1.53M | 焊接用焊剂、工业清洁制剂 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Material Handling Ltd. | 越南 | 21 | $190.5K | 其他钢铁制品、焊接方钢管 |
| Xinguang (Vietnam) Logistic Equipment Co., Ltd. | 越南 | 33 | $110.8K | 瓦楞纸箱、冷轧钢片 |
| U-Li (VN) Co., Ltd. | 越南 | 32 | $105.7K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Power Tools International Co., Ltd. | 越南 | 22 | $103.7K | 其他液化石油气、其他纸制品 |
| Johnson Health Tech Industry Co., Ltd. (Thuan Thanh I) | 越南 | 8 | $103.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Viet Nam United Co., Ltd. | 越南 | 20 | $98.1K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| JC Smart Mfg Co., Ltd. | 越南 | 29 | $52.4K | 冷轧钢片、其他塑料制品 |
| Longstar Lighting (Viet Nam Hai Phong) Co., Ltd. | 越南 | 13 | $27.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Huade Holdings Ltd. (Vietnam) | 越南 | 5 | $7.9K | 未涂层钢线、钢铁螺钉螺栓 |
| Jiangjing Lighting Bac Ninh Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 金属表面酸洗制剂 | GUANGDONG HUIHONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-24 | 焊接用焊剂 | GUANGDONG HUIHONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $33.1K |
| 2026-03-24 | 焊接用焊剂 | GUANGDONG HUIHONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-24 | 工业清洁制剂 | GUANGDONG HUIHONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-03-24 | 塑料容器 | GUANGDONG HUIHONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $44 |
| 2026-03-24 | 工业清洁制剂 | GUANGDONG HUIHONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-03-24 | 焊接用焊剂 | GUANGDONG HUIHONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-03-21 | 工业清洁制剂 | GUANGDONG HUIHONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2026-03-21 | 焊接用焊剂 | GUANGDONG HUIHONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-03-21 | 焊接用焊剂 | GUANGDONG HUIHONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.8K |
出口(共 194)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 工业清洁制剂 | U LI (VN) LTD LIABILITY CO | 越南 | $754 |
| 2026-04-23 | 金属表面酸洗制剂 | U LI (VN) LTD LIABILITY CO | 越南 | $53 |
| 2026-04-23 | 亚硝酸盐 | U LI (VN) LTD LIABILITY CO | 越南 | $301 |
| 2026-04-23 | 焊接用焊剂 | U LI (VN) LTD LIABILITY CO | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-21 | 其他化学制剂 | JC SMART MFG CO LTD | 越南 | $124 |
| 2026-04-21 | 焊接用焊剂 | JC SMART MFG CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 工业清洁制剂 | JC SMART MFG CO LTD | 越南 | $133 |
| 2026-04-21 | 工业清洁制剂 | JC SMART MFG CO LTD | 越南 | $837 |
| 2026-04-21 | 其他化学制剂 | JC SMART MFG CO LTD | 越南 | $124 |
| 2026-04-21 | 工业清洁制剂 | JC SMART MFG CO LTD | 越南 | $885 |