Thuy Anh Craft Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI THụY ANH
25
进口笔数
0
出口笔数
$548.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106151270 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRY5FCSF |
| 成立日期 | 2013-04-11 |
| 联系地址 | Số 29C, xóm Mới, tổ 42C, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI THỤY ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 29C, xóm Mới, tổ 42C, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84969814936 |
| 邮箱 | congtythuyanh.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $548.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kale Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $444.5K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Kale Technologies Pte. Ltd. | 中国 | 1 | $37.8K | 其他风扇 |
| Wanshsin Seiko Hunan Co., Ltd. | 中国 | 6 | $37.1K | 齿轮及变速器、750W以下交流电机 |
| Fujian Huada Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.0K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Yangzhou Duel King Fans Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.5K | 其他风扇、750W-75kW交流电机 |
| Wanshsin Seikou (Hunan) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 齿轮及变速器、750W以下交流电机 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他风扇 | KALE TECHNOLOGIES PTE LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-08 | 其他风扇 | KALE TECHNOLOGIES PTE LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-08 | 其他风扇 | KALE TECHNOLOGIES PTE LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-08 | 其他风扇 | KALE TECHNOLOGIES PTE LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-08 | 其他风扇 | KALE TECHNOLOGIES PTE LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-08 | 其他风扇 | KALE TECHNOLOGIES PTE LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-08 | 其他风扇 | KALE TECHNOLOGIES PTE LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-08 | 其他风扇 | KALE TECHNOLOGIES PTE LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-08 | 其他风扇 | KALE TECHNOLOGIES PTE LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-08 | 其他风扇 | KALE TECHNOLOGIES PTE LTD | 中国 | $4.5K |