Yu Cheng Wrapper Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,924 笔 · 主营 瓦楞纸箱

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Bao Bì Giấy Dụ Thành

454
进口笔数
2,924
出口笔数
$11.23M
进口金额
$37.70M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
21
供应商数
63
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.40M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $174.2K · 8 笔出口 $360.8K · 29 笔2023-09进口 $194.0K · 15 笔出口 $826.6K · 67 笔2023-10进口 $471.6K · 23 笔出口 $1.06M · 85 笔2023-11进口 $179.5K · 8 笔出口 $985.2K · 78 笔2023-12进口 $755.0K · 25 笔出口 $964.1K · 76 笔2024-01进口 $222.2K · 10 笔出口 $1.22M · 93 笔2024-02进口 $359.7K · 13 笔出口 $771.5K · 51 笔2024-03进口 $358.6K · 15 笔出口 $993.4K · 76 笔2024-04进口 $369.8K · 14 笔出口 $933.3K · 72 笔2024-05进口 $244.0K · 9 笔出口 $1.38M · 106 笔2024-06进口 $373.4K · 12 笔出口 $1.12M · 90 笔2024-07进口 $624.4K · 15 笔出口 $1.21M · 92 笔2024-08进口 $380.6K · 10 笔出口 $1.22M · 89 笔2024-09进口 $437.3K · 11 笔出口 $1.13M · 71 笔2024-10进口 $417.1K · 15 笔出口 $1.22M · 83 笔2024-11进口 $246.7K · 9 笔出口 $1.40M · 99 笔2024-12进口 $462.2K · 19 笔出口 $1.16M · 99 笔2025-01进口 $357.9K · 17 笔出口 $1.21M · 96 笔2025-02进口 $354.3K · 18 笔出口 $1.25M · 87 笔2025-03进口 $403.3K · 24 笔出口 $807.0K · 72 笔2025-04进口 $375.3K · 16 笔出口 $1.00M · 82 笔2025-05进口 $220.5K · 15 笔出口 $838.9K · 63 笔2025-06进口 $118.0K · 6 笔出口 $670.9K · 54 笔2025-07进口 $310.0K · 13 笔出口 $787.3K · 59 笔2025-08进口 $191.3K · 7 笔出口 $848.3K · 67 笔2025-09进口 $260.6K · 9 笔出口 $958.9K · 71 笔2025-10进口 $153.6K · 8 笔出口 $831.0K · 66 笔2025-11进口 $96.3K · 4 笔出口 $568.0K · 55 笔2025-12进口 $11.6K · 1 笔出口 $659.4K · 53 笔2026-01进口 $38.0K · 1 笔出口 $664.6K · 61 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $233.3K · 26 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $224.9K · 30 笔2026-04进口 $18.4K · 1 笔出口 $131.9K · 22 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $174.2K · 8 笔出口 $360.8K · 29 笔2023-09进口 $194.0K · 15 笔出口 $826.6K · 67 笔2023-10进口 $471.6K · 23 笔出口 $1.06M · 85 笔2023-11进口 $179.5K · 8 笔出口 $985.2K · 78 笔2023-12进口 $755.0K · 25 笔出口 $964.1K · 76 笔2024-01进口 $222.2K · 10 笔出口 $1.22M · 93 笔2024-02进口 $359.7K · 13 笔出口 $771.5K · 51 笔2024-03进口 $358.6K · 15 笔出口 $993.4K · 76 笔2024-04进口 $369.8K · 14 笔出口 $933.3K · 72 笔2024-05进口 $244.0K · 9 笔出口 $1.38M · 106 笔2024-06进口 $373.4K · 12 笔出口 $1.12M · 90 笔2024-07进口 $624.4K · 15 笔出口 $1.21M · 92 笔2024-08进口 $380.6K · 10 笔出口 $1.22M · 89 笔2024-09进口 $437.3K · 11 笔出口 $1.13M · 71 笔2024-10进口 $417.1K · 15 笔出口 $1.22M · 83 笔2024-11进口 $246.7K · 9 笔出口 $1.40M · 99 笔2024-12进口 $462.2K · 19 笔出口 $1.16M · 99 笔2025-01进口 $357.9K · 17 笔出口 $1.21M · 96 笔2025-02进口 $354.3K · 18 笔出口 $1.25M · 87 笔2025-03进口 $403.3K · 24 笔出口 $807.0K · 72 笔2025-04进口 $375.3K · 16 笔出口 $1.00M · 82 笔2025-05进口 $220.5K · 15 笔出口 $838.9K · 63 笔2025-06进口 $118.0K · 6 笔出口 $670.9K · 54 笔2025-07进口 $310.0K · 13 笔出口 $787.3K · 59 笔2025-08进口 $191.3K · 7 笔出口 $848.3K · 67 笔2025-09进口 $260.6K · 9 笔出口 $958.9K · 71 笔2025-10进口 $153.6K · 8 笔出口 $831.0K · 66 笔2025-11进口 $96.3K · 4 笔出口 $568.0K · 55 笔2025-12进口 $11.6K · 1 笔出口 $659.4K · 53 笔2026-01进口 $38.0K · 1 笔出口 $664.6K · 61 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $233.3K · 26 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $224.9K · 30 笔2026-04进口 $18.4K · 1 笔出口 $131.9K · 22 笔

工商档案

企业注册号0305019598
企查查编码QVNQYXQ13T
成立日期2007-06-08
联系地址Quốc lộ 22, ấp Tân Tiến, Xã Tân Thông Hội, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN BAO BÌ GIẤY DỤ THÀNH
企业英文名称YU CHENG WRAPPER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 386, Đường Phan Văn Khải, Ấp Tân Tiến, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Tổ chức kinh tế nhận góp vốn có nghĩa vụ thực hiện theo đúng nội dung đã cam kết tại Văn bản đăng ký góp vốn/ mua cổ phần/ phần vốn góp lập ngày 21 tháng 11 năm 2020 về việc tăng vốn góp của nhà đầu tư không nhằm mở rộng quy mô sản xuất của dự án. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842837901930
邮箱duthanhcarton@yahoo.com.vn
传真+842837901043
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本722.0897亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
480525150克以上再生衬纸
480511未涂布瓦楞纸
481092多层涂布纸板
480441牛皮纸150-225克
480519未涂布瓦楞纸
480524再生挂面纸板
480451牛皮纸≥225克
481910瓦楞纸箱
844140纸浆成型机
844399其他印刷机零件

出口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
480810瓦楞纸板
481920非瓦楞折叠盒
482110印刷标签
480419漂白牛皮衬纸
480700复合纸板
491110商业广告材料
480593重未涂布纸
590390塑料涂层织物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南357$7.86M
中国59$1.83M
马来西亚28$1.25M
中国台湾9$288.4K
委内瑞拉1$3.7K
日本1$2.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚1,024$17.98M
越南1,612$16.77M
柬埔寨70$1.37M
中国香港80$864.0K
日本98$450.9K
美国6$94.2K
法国3$31.7K
荷兰8$27.9K
英国2$27.0K
墨西哥2$21.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jian Paper Co., Ltd.越南213$6.03M瓦楞纸箱、瓦楞纸板
Jian Paper Co., Ltd.中国42$1.36M多层涂布纸板、未涂布瓦楞纸
Jian Paper Co., Ltd.马来西亚28$1.23M多层涂布纸板
Giay Lee & Man Co., Ltd.越南86$1.18M150克以上再生衬纸、未涂布瓦楞纸
CTY CP TM DICH VU GIAY THUAN AN越南56$635.5K未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板
JIAN PAPER CO LTD中国台湾4$191.1K多层涂布纸板、瓦楞纸箱
Lee Yang Paper Co., Ltd.越南3$133.7K多层涂布纸板、150克以上再生衬纸
IPSUN (Hong Kong) Trading Ltd.中国5$86.2K多层涂布纸板、涂布纸板
Lee Yang Paper Co., Ltd.中国3$69.6K涂布牛皮纸板、多层涂布纸板
TARNG YUN CO LTD中国台湾3$350其他印刷机零件、其他印刷机

下游采购商(共 63)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jian Paper Co., Ltd.印度尼西亚1,024$17.98M瓦楞纸箱、印刷版及石印石
Jian Paper Co., Ltd.越南355$4.37M瓦楞纸箱、150克以上再生衬纸
Pou Hung Vietnam Co., Ltd.越南140$2.23M鞋靴零件、染色合成经编织物
Pou Yuen Vietnam Co., Ltd.越南156$1.56M加工牛马皮革、瓦楞纸箱
Champion Glory Trading Ltd.越南80$1.50M鞋靴零件、其他塑料片材
Ningbo Changya Plastic Co., Ltd. (Vietnam)越南196$1.24M瓦楞纸箱、聚乙烯袋
JIAN PAPER CO LTD中国香港78$857.5K瓦楞纸箱、瓦楞纸板
Nice Elite International Ltd.越南82$755.4K鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
Zhanjia International Trade Co., Ltd.越南121$486.7K鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
Jian Paper Co., Ltd.日本93$450.1K瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 454)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28瓦楞纸箱JIAN PAPER CO LTD越南$9.2K
2026-04-28瓦楞纸箱JIAN PAPER CO LTD越南$9.2K
2026-01-28纸张整理机械DONGGUAN ZHISHENG NEW MATERIALS CO., LTD中国$38.0K
2025-12-01多层涂布纸板JIAN PAPER CO LTD中国$11.6K
2025-11-21多层涂布纸板LEE YANG PAPER CO LTD马来西亚$24.3K
2025-11-21多层涂布纸板LEE YANG PAPER CO LTD马来西亚$12.2K
2025-11-07多层涂布纸板JIAN PAPER CO LTD中国台湾$37.6K
2025-11-05多层涂布纸板JIAN PAPER CO LTD中国$11.5K
2025-11-05未涂布瓦楞纸JIAN PAPER CO LTD中国$10.6K
2025-10-29150克以上再生衬纸CONG TY TNHH GIAY LEE & MAN VN越南$4.2K

出口(共 2,924)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28瓦楞纸箱JIAN PAPER CO LTD中国香港$5.8K
2026-04-27瓦楞纸箱JIAN PAPER CO LTD中国香港$223
2026-04-27非瓦楞折叠盒CONG TY TNHH NINGBO CHANGYA PLASTIC (VIET NAM)越南$132
2026-04-27非瓦楞折叠盒CONG TY TNHH NINGBO CHANGYA PLASTIC (VIET NAM)越南$1.2K
2026-04-27瓦楞纸箱CONG TY TNHH NINGBO CHANGYA PLASTIC (VIET NAM)越南$1.7K
2026-04-27非瓦楞折叠盒CONG TY TNHH NINGBO CHANGYA PLASTIC (VIET NAM)越南$31
2026-04-27瓦楞纸箱CONG TY TNHH NINGBO CHANGYA PLASTIC (VIET NAM)越南$3.5K
2026-04-27非瓦楞折叠盒CONG TY TNHH NINGBO CHANGYA PLASTIC (VIET NAM)越南$926
2026-04-27非瓦楞折叠盒CONG TY TNHH NINGBO CHANGYA PLASTIC (VIET NAM)越南$162
2026-04-27非瓦楞折叠盒CONG TY TNHH NINGBO CHANGYA PLASTIC (VIET NAM)越南$88

相关企业 · 同类产品

Yu Cheng Wrapper Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →