Yu Cheng Wrapper Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,924 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Bao Bì Giấy Dụ Thành
454
进口笔数
2,924
出口笔数
$11.23M
进口金额
$37.70M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
21
供应商数
63
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305019598 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQYXQ13T |
| 成立日期 | 2007-06-08 |
| 联系地址 | Quốc lộ 22, ấp Tân Tiến, Xã Tân Thông Hội, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN BAO BÌ GIẤY DỤ THÀNH |
| 企业英文名称 | YU CHENG WRAPPER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 386, Đường Phan Văn Khải, Ấp Tân Tiến, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Tổ chức kinh tế nhận góp vốn có nghĩa vụ thực hiện theo đúng nội dung đã cam kết tại Văn bản đăng ký góp vốn/ mua cổ phần/ phần vốn góp lập ngày 21 tháng 11 năm 2020 về việc tăng vốn góp của nhà đầu tư không nhằm mở rộng quy mô sản xuất của dự án. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842837901930 |
| 邮箱 | duthanhcarton@yahoo.com.vn |
| 传真 | +842837901043 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 722.0897亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480525 | 150克以上再生衬纸 |
| 480511 | 未涂布瓦楞纸 |
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 480441 | 牛皮纸150-225克 |
| 480519 | 未涂布瓦楞纸 |
| 480524 | 再生挂面纸板 |
| 480451 | 牛皮纸≥225克 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 844140 | 纸浆成型机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 480419 | 漂白牛皮衬纸 |
| 480700 | 复合纸板 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 480593 | 重未涂布纸 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 357 | $7.86M |
| 中国 | 59 | $1.83M |
| 马来西亚 | 28 | $1.25M |
| 中国台湾 | 9 | $288.4K |
| 委内瑞拉 | 1 | $3.7K |
| 日本 | 1 | $2.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1,024 | $17.98M |
| 越南 | 1,612 | $16.77M |
| 柬埔寨 | 70 | $1.37M |
| 中国香港 | 80 | $864.0K |
| 日本 | 98 | $450.9K |
| 美国 | 6 | $94.2K |
| 法国 | 3 | $31.7K |
| 荷兰 | 8 | $27.9K |
| 英国 | 2 | $27.0K |
| 墨西哥 | 2 | $21.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jian Paper Co., Ltd. | 越南 | 213 | $6.03M | 瓦楞纸箱、瓦楞纸板 |
| Jian Paper Co., Ltd. | 中国 | 42 | $1.36M | 多层涂布纸板、未涂布瓦楞纸 |
| Jian Paper Co., Ltd. | 马来西亚 | 28 | $1.23M | 多层涂布纸板 |
| Giay Lee & Man Co., Ltd. | 越南 | 86 | $1.18M | 150克以上再生衬纸、未涂布瓦楞纸 |
| CTY CP TM DICH VU GIAY THUAN AN | 越南 | 56 | $635.5K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| JIAN PAPER CO LTD | 中国台湾 | 4 | $191.1K | 多层涂布纸板、瓦楞纸箱 |
| Lee Yang Paper Co., Ltd. | 越南 | 3 | $133.7K | 多层涂布纸板、150克以上再生衬纸 |
| IPSUN (Hong Kong) Trading Ltd. | 中国 | 5 | $86.2K | 多层涂布纸板、涂布纸板 |
| Lee Yang Paper Co., Ltd. | 中国 | 3 | $69.6K | 涂布牛皮纸板、多层涂布纸板 |
| TARNG YUN CO LTD | 中国台湾 | 3 | $350 | 其他印刷机零件、其他印刷机 |
下游采购商(共 63)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jian Paper Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 1,024 | $17.98M | 瓦楞纸箱、印刷版及石印石 |
| Jian Paper Co., Ltd. | 越南 | 355 | $4.37M | 瓦楞纸箱、150克以上再生衬纸 |
| Pou Hung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 140 | $2.23M | 鞋靴零件、染色合成经编织物 |
| Pou Yuen Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 156 | $1.56M | 加工牛马皮革、瓦楞纸箱 |
| Champion Glory Trading Ltd. | 越南 | 80 | $1.50M | 鞋靴零件、其他塑料片材 |
| Ningbo Changya Plastic Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 196 | $1.24M | 瓦楞纸箱、聚乙烯袋 |
| JIAN PAPER CO LTD | 中国香港 | 78 | $857.5K | 瓦楞纸箱、瓦楞纸板 |
| Nice Elite International Ltd. | 越南 | 82 | $755.4K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Zhanjia International Trade Co., Ltd. | 越南 | 121 | $486.7K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Jian Paper Co., Ltd. | 日本 | 93 | $450.1K | 瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 454)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | JIAN PAPER CO LTD | 越南 | $9.2K |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | JIAN PAPER CO LTD | 越南 | $9.2K |
| 2026-01-28 | 纸张整理机械 | DONGGUAN ZHISHENG NEW MATERIALS CO., LTD | 中国 | $38.0K |
| 2025-12-01 | 多层涂布纸板 | JIAN PAPER CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2025-11-21 | 多层涂布纸板 | LEE YANG PAPER CO LTD | 马来西亚 | $24.3K |
| 2025-11-21 | 多层涂布纸板 | LEE YANG PAPER CO LTD | 马来西亚 | $12.2K |
| 2025-11-07 | 多层涂布纸板 | JIAN PAPER CO LTD | 中国台湾 | $37.6K |
| 2025-11-05 | 多层涂布纸板 | JIAN PAPER CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2025-11-05 | 未涂布瓦楞纸 | JIAN PAPER CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2025-10-29 | 150克以上再生衬纸 | CONG TY TNHH GIAY LEE & MAN VN | 越南 | $4.2K |
出口(共 2,924)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | JIAN PAPER CO LTD | 中国香港 | $5.8K |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | JIAN PAPER CO LTD | 中国香港 | $223 |
| 2026-04-27 | 非瓦楞折叠盒 | CONG TY TNHH NINGBO CHANGYA PLASTIC (VIET NAM) | 越南 | $132 |
| 2026-04-27 | 非瓦楞折叠盒 | CONG TY TNHH NINGBO CHANGYA PLASTIC (VIET NAM) | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH NINGBO CHANGYA PLASTIC (VIET NAM) | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-27 | 非瓦楞折叠盒 | CONG TY TNHH NINGBO CHANGYA PLASTIC (VIET NAM) | 越南 | $31 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH NINGBO CHANGYA PLASTIC (VIET NAM) | 越南 | $3.5K |
| 2026-04-27 | 非瓦楞折叠盒 | CONG TY TNHH NINGBO CHANGYA PLASTIC (VIET NAM) | 越南 | $926 |
| 2026-04-27 | 非瓦楞折叠盒 | CONG TY TNHH NINGBO CHANGYA PLASTIC (VIET NAM) | 越南 | $162 |
| 2026-04-27 | 非瓦楞折叠盒 | CONG TY TNHH NINGBO CHANGYA PLASTIC (VIET NAM) | 越南 | $88 |