JDPOWER MACHINE TOOLS CO LTD
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 可互换钻具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Máy Công Cụ Jdpower
12
进口笔数
0
出口笔数
$48.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-15
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106095072 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB60S5NS |
| 成立日期 | 2013-01-24 |
| 联系地址 | Số 19 tổ 48, ngõ 100 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY CÔNG CỤ JDPOWER |
| 企业英文名称 | JDPOWER MACHINE TOOLS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà 01NV19 KĐT Lideco- Bắc Quốc Lộ 32, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi được cơ quan có thẩm quyền cho phép 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4920 - Vận tải bằng xe buýt 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +84988168060 |
| 邮箱 | jdpower.vn@gmail.com |
| 官网 | www.jdpower.com.vn |
| 传真 | 02437481345 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820750 | 可互换钻具 |
| 845929 | 非数控钻床 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 846799 | 手工工具零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841229 | 液压发动机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 12 | $48.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KOU SHENG FENG CO., LTD. | 中国台湾 | 12 | $48.9K | 传动部件、其他硫化橡胶制品 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-15 | 可互换钻具 | KOU SHENG FENG CO., LTD. | 中国台湾 | $202 |
| 2025-12-15 | 可互换钻具 | KOU SHENG FENG CO., LTD. | 中国台湾 | $1.1K |
| 2025-12-15 | 手工工具零件 | KOU SHENG FENG CO., LTD. | 中国台湾 | $540 |
| 2025-12-15 | 可互换钻具 | KOU SHENG FENG CO., LTD. | 中国台湾 | $820 |
| 2025-12-15 | 可互换钻具 | KOU SHENG FENG CO., LTD. | 中国台湾 | $1.1K |
| 2025-12-15 | 可互换钻具 | KOU SHENG FENG CO., LTD. | 中国台湾 | $280 |
| 2025-12-15 | 可互换钻具 | KOU SHENG FENG CO., LTD. | 中国台湾 | $196 |
| 2025-12-15 | 可互换钻具 | KOU SHENG FENG CO., LTD. | 中国台湾 | $720 |
| 2025-12-15 | 可互换钻具 | KOU SHENG FENG CO., LTD. | 中国台湾 | $1.1K |
| 2025-12-15 | 手工工具零件 | KOU SHENG FENG CO., LTD. | 中国台湾 | $220 |