Dala Potato Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 其他淀粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DALA KHOAI
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$697.9K
出口金额
—
最近进口
2025-02-17
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6001760406 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRU5WG8K |
| 成立日期 | 2023-08-08 |
| 联系地址 | Km 110 Quốc lộ 14, Xã Ea H'Leo, Huyện Ea H'leo, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DALA KHOAI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km 110 Quốc lộ 14, Xã Ea H'leo, Đắk Lắk |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | 0937891871 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110819 | 其他淀粉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $352.9K |
| 越南 | 8 | $345.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Provincial Light Industry Supply & Marketing Co., Ltd. | 中国 | 4 | $253.9K | 木薯淀粉、改性淀粉 |
| Shandong Provincial Light Industry Supply & Marketing Co., Ltd. | 越南 | 5 | $240.6K | 木薯淀粉、其他淀粉 |
| Xiamen Haixia Investment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $72.7K | 木薯淀粉、6mm以上针叶木 |
| Xiamen Haixia Investment Co., Ltd. | 越南 | 2 | $70.6K | 木薯淀粉、未梳棉纱 |
| Xiamen Port Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $33.8K | 木薯淀粉、锆矿砂 |
| Xiamen Port Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.2K | 木薯淀粉、改性淀粉 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-17 | 其他淀粉 | SHANDONG PROVINCIAL LIGHT INDUSTRY SUPPLY & MARKETING CO LTD | 中国 | $84.0K |
| 2024-11-27 | 其他淀粉 | XIAMEN PORT TRADING CO LTD | 中国 | $26.2K |
| 2024-05-06 | 其他淀粉 | SHANDONG PROVINCIAL LIGHT INDUSTRY SUPPLY & MARKETING CO LTD | 越南 | $50.4K |
| 2024-04-10 | 其他淀粉 | SHANDONG PROVINCIAL LIGHT INDUSTRY SUPPLY & MARKETING CO LTD | 越南 | $50.4K |
| 2024-03-08 | 其他淀粉 | SHANDONG PROVINCIAL LIGHT INDUSTRY SUPPLY & MARKETING CO LTD | 中国 | $100.8K |
| 2024-02-01 | 其他淀粉 | XIAMEN PORT TRADING CO LTD | 越南 | $33.8K |
| 2024-01-22 | 其他淀粉 | SHANDONG PROVINCIAL LIGHT INDUSTRY SUPPLY & MARKETING CO LTD | 越南 | $52.6K |
| 2024-01-15 | 其他淀粉 | SHANDONG PROVINCIAL LIGHT INDUSTRY SUPPLY & MARKETING CO LTD | 越南 | $52.6K |
| 2023-12-29 | 其他淀粉 | XIAMEN HAIXIA INVESTMENT CO LTD | 越南 | $35.3K |
| 2023-12-27 | 其他淀粉 | XIAMEN HAIXIA INVESTMENT CO LTD | 越南 | $35.3K |