Island Spice Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 姜黄
越南 · 非在业
4
进口笔数
0
出口笔数
$244.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-17
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316594984 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC5704DH |
| 成立日期 | 2020-11-20 |
| 联系地址 | 94/1 An Bình, Phường 05, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SPICE ISLAND HOLDINGS |
| 企业英文名称 | SPICE ISLAND HOLDINGS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 94/1 An Bình, Phường An Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8292 - Dịch vụ đóng gói 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 091030 | 姜黄 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 090412 | 胡椒粉 |
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 090620 | 碎肉桂 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $244.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DK Commodity Co., Ltd. | 越南 | 4 | $244.1K | 整粒胡椒、胡椒粉 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-17 | 姜黄 | DK COMMODITY CO LTD | 越南 | $19.8K |
| 2025-02-17 | 胡椒粉 | DK COMMODITY CO LTD | 越南 | $100.6K |
| 2025-02-17 | 姜黄 | DK COMMODITY CO LTD | 越南 | $8.3K |
| 2025-02-17 | 胡椒粉 | DK COMMODITY CO LTD | 越南 | $9.5K |
| 2025-02-17 | 整粒胡椒 | DK COMMODITY CO LTD | 越南 | $7.2K |
| 2024-05-10 | 姜黄 | DK COMMODITY CO LTD | 越南 | $27.7K |
| 2024-05-10 | 姜黄 | DK COMMODITY CO LTD | 越南 | $8.8K |
| 2024-03-01 | 碎肉桂 | DK COMMODITY CO LTD | 越南 | $23.1K |
| 2024-03-01 | 未碾磨香料籽 | DK COMMODITY CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2024-03-01 | 其他肉桂花 | DK COMMODITY CO LTD | 越南 | $5.1K |